Tỷ giá GEL sang CHF hôm nay

Tỷ giá GEL sang CHF tháng 9 năm 2026

GEL/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,31073
Đóng cửa
0,32124
Thấp nhất
0,3096
Cao nhất
0,32124
Thay đổi
+3,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,32124+0,00042 · +0,13%
29 thg 9, 20260,32081+0,00161 · +0,51%
28 thg 9, 20260,3192+0,00068 · +0,21%
27 thg 9, 20260,31852+0,00040 · +0,13%
26 thg 9, 20260,31812−0,00072 · −0,23%
25 thg 9, 20260,31884+0,00282 · +0,89%
24 thg 9, 20260,31602+0,00035 · +0,11%
23 thg 9, 20260,31566+0,00009 · +0,03%
22 thg 9, 20260,31558−0,00109 · −0,34%
21 thg 9, 20260,31667+0,00042 · +0,13%
20 thg 9, 20260,31625−0,00027 · −0,09%
19 thg 9, 20260,31652−0,00088 · −0,28%
18 thg 9, 20260,3174−0,00022 · −0,07%
17 thg 9, 20260,31762+0,00258 · +0,82%
16 thg 9, 20260,31504+0,00016 · +0,05%
15 thg 9, 20260,31488−0,00009 · −0,03%
14 thg 9, 20260,31498+0,00140 · +0,45%
13 thg 9, 20260,31357−0,00027 · −0,09%
12 thg 9, 20260,31385+0,00095 · +0,30%
11 thg 9, 20260,3129+0,00195 · +0,63%
10 thg 9, 20260,31095+0,00002 · +0,01%
9 thg 9, 20260,31093−0,00006 · −0,02%
8 thg 9, 20260,31098−0,00075 · −0,24%
7 thg 9, 20260,31174+0,00092 · +0,30%
6 thg 9, 20260,31082+0,00019 · +0,06%
5 thg 9, 20260,31063+0,00103 · +0,33%
4 thg 9, 20260,3096−0,00193 · −0,62%
3 thg 9, 20260,31153+0,00004 · +0,01%
2 thg 9, 20260,31149+0,00076 · +0,24%
1 thg 9, 20260,31073−0,00034 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.