Tỷ giá GEL sang CHF hôm nay

Tỷ giá GEL sang CHF tháng 3 năm 2026

GEL/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,28805
Đóng cửa
0,29681
Thấp nhất
0,28436
Cao nhất
0,29791
Thay đổi
+2,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,29681+0,00001 · 0,00%
30 thg 3, 20260,29681+0,00066 · +0,22%
29 thg 3, 20260,29614−0,00177 · −0,59%
28 thg 3, 20260,29791+0,00319 · +1,08%
27 thg 3, 20260,29472+0,00117 · +0,40%
26 thg 3, 20260,29355+0,00223 · +0,77%
25 thg 3, 20260,29132+0,00123 · +0,43%
24 thg 3, 20260,29009−0,00062 · −0,21%
23 thg 3, 20260,29071+0,00081 · +0,28%
22 thg 3, 20260,2899−0,00063 · −0,22%
21 thg 3, 20260,29053+0,00063 · +0,22%
20 thg 3, 20260,2899−0,00142 · −0,49%
19 thg 3, 20260,29132+0,00181 · +0,63%
18 thg 3, 20260,28951−0,00064 · −0,22%
17 thg 3, 20260,29015+0,00099 · +0,34%
16 thg 3, 20260,28917−0,00236 · −0,81%
15 thg 3, 20260,29152+0,00034 · +0,12%
14 thg 3, 20260,29118+0,00243 · +0,84%
13 thg 3, 20260,28875+0,00202 · +0,71%
12 thg 3, 20260,28673+0,00098 · +0,34%
11 thg 3, 20260,28575+0,00139 · +0,49%
10 thg 3, 20260,28436−0,00177 · −0,62%
9 thg 3, 20260,28613+0,00119 · +0,42%
8 thg 3, 20260,28493+0,00024 · +0,09%
7 thg 3, 20260,28469−0,00190 · −0,66%
6 thg 3, 20260,28659+0,00033 · +0,12%
5 thg 3, 20260,28626−0,00280 · −0,97%
4 thg 3, 20260,28906+0,00089 · +0,31%
3 thg 3, 20260,28816+0,00059 · +0,20%
2 thg 3, 20260,28758−0,00047 · −0,16%
1 thg 3, 20260,28805−0,00019 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.