Tỷ giá GEL sang CHF hôm nay

Tỷ giá GEL sang CHF tháng 2 năm 2026

GEL/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,28712
Đóng cửa
0,28823
Thấp nhất
0,28541
Cao nhất
0,28997
Thay đổi
+0,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,28823−0,00120 · −0,41%
27 thg 2, 20260,28943+0,00064 · +0,22%
26 thg 2, 20260,28879−0,00045 · −0,16%
25 thg 2, 20260,28924−0,00068 · −0,23%
24 thg 2, 20260,28992+0,00142 · +0,49%
23 thg 2, 20260,2885−0,00136 · −0,47%
22 thg 2, 20260,28986−0,00011 · −0,04%
21 thg 2, 20260,28997+0,00003 · +0,01%
20 thg 2, 20260,28994+0,00144 · +0,50%
19 thg 2, 20260,28851+0,00067 · +0,23%
18 thg 2, 20260,28784+0,00047 · +0,16%
17 thg 2, 20260,28737+0,00058 · +0,20%
16 thg 2, 20260,28679+0,00023 · +0,08%
15 thg 2, 20260,28656−0,00055 · −0,19%
14 thg 2, 20260,28711+0,00025 · +0,09%
13 thg 2, 20260,28686+0,00058 · +0,20%
12 thg 2, 20260,28628+0,00087 · +0,30%
11 thg 2, 20260,28541−0,00005 · −0,02%
10 thg 2, 20260,28546−0,00345 · −1,19%
9 thg 2, 20260,28891+0,00040 · +0,14%
8 thg 2, 20260,28852+0,00028 · +0,10%
7 thg 2, 20260,28823−0,00092 · −0,32%
6 thg 2, 20260,28915−0,00007 · −0,02%
5 thg 2, 20260,28922+0,00067 · +0,23%
4 thg 2, 20260,28855−0,00086 · −0,30%
3 thg 2, 20260,28941+0,00218 · +0,76%
2 thg 2, 20260,28723+0,00011 · +0,04%
1 thg 2, 20260,28712+0,00105 · +0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.