Tỷ giá GBP sang KZT hôm nay

Tỷ giá GBP sang KZT tháng 7 năm 2026

GBP/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
633,09
Đóng cửa
637,67
Thấp nhất
621,51
Cao nhất
637,67
Thay đổi
−0,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 2026637,67+2,89 · +0,46%
30 thg 7, 2026634,78+0,86 · +0,14%
29 thg 7, 2026633,92+2,25 · +0,36%
28 thg 7, 2026631,67−1,98 · −0,31%
27 thg 7, 2026633,64+1,13 · +0,18%
26 thg 7, 2026632,51−0,96 · −0,15%
25 thg 7, 2026633,47+11,96 · +1,92%
24 thg 7, 2026621,51−4,18 · −0,67%
23 thg 7, 2026625,69−0,94 · −0,15%
22 thg 7, 2026626,63−5,83 · −0,92%
21 thg 7, 2026632,46−1,79 · −0,28%
20 thg 7, 2026634,24+1,25 · +0,20%
19 thg 7, 2026632,99−1,36 · −0,21%
18 thg 7, 2026634,35−0,14 · −0,02%
17 thg 7, 2026634,49−0,59 · −0,09%
16 thg 7, 2026635,07+6,60 · +1,05%
15 thg 7, 2026628,47−6,31 · −0,99%
14 thg 7, 2026634,78−0,18 · −0,03%
13 thg 7, 2026634,97+3,36 · +0,53%
12 thg 7, 2026631,61−5,14 · −0,81%
11 thg 7, 2026636,74+9,23 · +1,47%
10 thg 7, 2026627,51−0,53 · −0,08%
9 thg 7, 2026628,03−0,46 · −0,07%
8 thg 7, 2026628,50−3,90 · −0,62%
7 thg 7, 2026632,39+1,63 · +0,26%
6 thg 7, 2026630,77−0,31 · −0,05%
5 thg 7, 2026631,08+0,29 · +0,05%
4 thg 7, 2026630,78−2,28 · −0,36%
3 thg 7, 2026633,06−3,79 · −0,60%
2 thg 7, 2026636,85+3,76 · +0,59%
1 thg 7, 2026633,09−9,06 · −1,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.