Tỷ giá GBP sang KZT hôm nay

Tỷ giá GBP sang KZT tháng 6 năm 2026

GBP/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
653,28
Đóng cửa
642,16
Thấp nhất
640,50
Cao nhất
660,08
Thay đổi
−1,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 2026642,16+0,53 · +0,08%
29 thg 6, 2026641,63+0,24 · +0,04%
28 thg 6, 2026641,39+0,62 · +0,10%
27 thg 6, 2026640,76+0,27 · +0,04%
26 thg 6, 2026640,50−0,50 · −0,08%
25 thg 6, 2026640,99−1,45 · −0,23%
24 thg 6, 2026642,44−3,50 · −0,54%
23 thg 6, 2026645,94+1,49 · +0,23%
22 thg 6, 2026644,45−1,39 · −0,21%
21 thg 6, 2026645,84+0,51 · +0,08%
20 thg 6, 2026645,33+3,07 · +0,48%
19 thg 6, 2026642,26−7,88 · −1,21%
18 thg 6, 2026650,14−5,18 · −0,79%
17 thg 6, 2026655,32−0,68 · −0,10%
16 thg 6, 2026656,00−2,28 · −0,35%
15 thg 6, 2026658,27+2,13 · +0,33%
14 thg 6, 2026656,14−0,15 · −0,02%
13 thg 6, 2026656,28+2,34 · +0,36%
12 thg 6, 2026653,94+0,92 · +0,14%
11 thg 6, 2026653,02−0,12 · −0,02%
10 thg 6, 2026653,14+4,86 · +0,75%
9 thg 6, 2026648,28−0,33 · −0,05%
8 thg 6, 2026648,61−0,98 · −0,15%
7 thg 6, 2026649,59+1,38 · +0,21%
6 thg 6, 2026648,21−3,87 · −0,59%
5 thg 6, 2026652,09−2,66 · −0,41%
4 thg 6, 2026654,75−5,33 · −0,81%
3 thg 6, 2026660,08+3,41 · +0,52%
2 thg 6, 2026656,67+3,39 · +0,52%
1 thg 6, 2026653,28−1,91 · −0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.