Tỷ giá EUR sang XAU hôm nay

Tỷ giá EUR sang XAU tháng 10 năm 2026

EUR/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002706
Đóng cửa
0,0002779
Thấp nhất
0,0002668
Cao nhất
0,0002805
Thay đổi
+2,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0002779−0,0000021 · −0,74%
26 thg 10, 20260,00028−0,0000005 · −0,19%
25 thg 10, 20260,00028050,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0002805+0,0000009 · +0,33%
23 thg 10, 20260,0002796+0,0000048 · +1,76%
22 thg 10, 20260,0002748+0,0000023 · +0,84%
21 thg 10, 20260,00027250,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0002725+0,0000039 · +1,46%
19 thg 10, 20260,0002686−0,0000013 · −0,46%
18 thg 10, 20260,00026990,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0002699+0,0000012 · +0,45%
16 thg 10, 20260,0002687−0,0000022 · −0,80%
15 thg 10, 20260,0002708+0,0000012 · +0,46%
14 thg 10, 20260,0002696+0,0000028 · +1,04%
13 thg 10, 20260,0002668−0,0000007 · −0,28%
12 thg 10, 20260,0002676+0,0000005 · +0,20%
11 thg 10, 20260,0002670,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,000267−0,0000007 · −0,25%
9 thg 10, 20260,0002677−0,0000039 · −1,45%
8 thg 10, 20260,0002716−0,0000002 · −0,06%
7 thg 10, 20260,0002717−0,0000003 · −0,10%
6 thg 10, 20260,000272+0,0000014 · +0,50%
5 thg 10, 20260,0002707−0,0000014 · −0,53%
4 thg 10, 20260,0002721+0,0000001 · +0,04%
3 thg 10, 20260,000272+0,0000031 · +1,16%
2 thg 10, 20260,0002689−0,0000017 · −0,63%
1 thg 10, 20260,0002706−0,0000004 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.