Tỷ giá EUR sang XAU hôm nay

Tỷ giá EUR sang XAU tháng 9 năm 2026

EUR/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000262
Đóng cửa
0,000271
Thấp nhất
0,0002601
Cao nhất
0,0002751
Thay đổi
+3,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,000271−0,0000041 · −1,50%
29 thg 9, 20260,0002751+0,0000039 · +1,42%
28 thg 9, 20260,0002713+0,0000055 · +2,06%
27 thg 9, 20260,00026580,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0002658−0,0000005 · −0,19%
25 thg 9, 20260,0002663+0,0000007 · +0,27%
24 thg 9, 20260,0002656+0,0000027 · +1,02%
23 thg 9, 20260,0002629−0,0000017 · −0,63%
22 thg 9, 20260,0002646+0,0000016 · +0,60%
21 thg 9, 20260,000263+0,0000007 · +0,28%
20 thg 9, 20260,00026220,0000000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,0002622−0,0000018 · −0,67%
18 thg 9, 20260,000264−0,0000029 · −1,09%
17 thg 9, 20260,0002669+0,0000001 · +0,04%
16 thg 9, 20260,0002668−0,0000012 · −0,44%
15 thg 9, 20260,000268+0,0000008 · +0,31%
14 thg 9, 20260,0002672+0,0000004 · +0,16%
13 thg 9, 20260,00026670,0000000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,0002667−0,0000029 · −1,07%
11 thg 9, 20260,0002696+0,0000057 · +2,17%
10 thg 9, 20260,0002639−0,0000021 · −0,78%
9 thg 9, 20260,000266+0,0000040 · +1,54%
8 thg 9, 20260,0002619−0,0000018 · −0,68%
7 thg 9, 20260,0002637+0,0000014 · +0,54%
6 thg 9, 20260,0002623+0,0000001 · +0,03%
5 thg 9, 20260,0002622+0,0000021 · +0,80%
4 thg 9, 20260,0002601−0,0000016 · −0,62%
3 thg 9, 20260,0002618−0,0000074 · −2,77%
2 thg 9, 20260,0002692+0,0000073 · +2,77%
1 thg 9, 20260,000262−0,0000003 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.