Tỷ giá EUR sang VND hôm nay

Tỷ giá EUR sang VND tháng 12 năm 2025

EUR/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
30.558,21
Đóng cửa
30.877,11
Thấp nhất
30.558,21
Cao nhất
31.083,20
Thay đổi
+0,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202530.877,11−73,23 · −0,24%
30 thg 12, 202530.950,34−23,93 · −0,08%
29 thg 12, 202530.974,27−66,05 · −0,21%
28 thg 12, 202531.040,32−26,39 · −0,08%
27 thg 12, 202531.066,71+84,98 · +0,27%
26 thg 12, 202530.981,73−5,48 · −0,02%
25 thg 12, 202530.987,22−95,99 · −0,31%
24 thg 12, 202531.083,20+69,53 · +0,22%
23 thg 12, 202531.013,68+183,33 · +0,59%
22 thg 12, 202530.830,34−22,94 · −0,07%
21 thg 12, 202530.853,28−6,61 · −0,02%
20 thg 12, 202530.859,89−13,89 · −0,04%
19 thg 12, 202530.873,78−35,78 · −0,12%
18 thg 12, 202530.909,56−44,62 · −0,14%
17 thg 12, 202530.954,18+16,19 · +0,05%
16 thg 12, 202530.937,99+56,13 · +0,18%
15 thg 12, 202530.881,86−24,02 · −0,08%
14 thg 12, 202530.905,88+22,98 · +0,07%
13 thg 12, 202530.882,90+3,78 · +0,01%
12 thg 12, 202530.879,12+99,10 · +0,32%
11 thg 12, 202530.780,02+151,90 · +0,50%
9 thg 12, 202530.628,11−80,21 · −0,26%
8 thg 12, 202530.708,32+4,85 · +0,02%
7 thg 12, 202530.703,47+6,23 · +0,02%
6 thg 12, 202530.697,25−55,82 · −0,18%
5 thg 12, 202530.753,06−4,31 · −0,01%
4 thg 12, 202530.757,38+61,72 · +0,20%
3 thg 12, 202530.695,65+92,19 · +0,30%
2 thg 12, 202530.603,46+45,25 · +0,15%
1 thg 12, 202530.558,21−22,95 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.