Tỷ giá EUR sang UAH hôm nay

Tỷ giá EUR sang UAH tháng 1 năm 2026

EUR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
49,618
Đóng cửa
50,844
Thấp nhất
49,552
Cao nhất
51,591
Thay đổi
+2,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202650,844−0,223 · −0,44%
30 thg 1, 202651,067−0,230 · −0,45%
29 thg 1, 202651,297−0,294 · −0,57%
28 thg 1, 202651,591+0,362 · +0,71%
27 thg 1, 202651,229+0,077 · +0,15%
26 thg 1, 202651,151+0,098 · +0,19%
25 thg 1, 202651,053+0,032 · +0,06%
24 thg 1, 202651,021+0,351 · +0,69%
23 thg 1, 202650,67+0,249 · +0,49%
22 thg 1, 202650,421−0,337 · −0,66%
21 thg 1, 202650,758+0,363 · +0,72%
20 thg 1, 202650,395−0,072 · −0,14%
19 thg 1, 202650,467+0,074 · +0,15%
18 thg 1, 202650,393+0,117 · +0,23%
17 thg 1, 202650,276−0,055 · −0,11%
16 thg 1, 202650,331−0,116 · −0,23%
15 thg 1, 202650,447+0,130 · +0,26%
14 thg 1, 202650,317−0,098 · −0,19%
13 thg 1, 202650,415+0,111 · +0,22%
12 thg 1, 202650,304+0,256 · +0,51%
11 thg 1, 202650,049+0,475 · +0,96%
10 thg 1, 202649,574−0,571 · −1,14%
9 thg 1, 202650,145+0,212 · +0,42%
8 thg 1, 202649,933+0,156 · +0,31%
7 thg 1, 202649,778+0,049 · +0,10%
6 thg 1, 202649,729+0,152 · +0,31%
5 thg 1, 202649,577+0,026 · +0,05%
4 thg 1, 202649,552−0,057 · −0,12%
3 thg 1, 202649,609−0,092 · −0,19%
2 thg 1, 202649,701+0,083 · +0,17%
1 thg 1, 202649,618−0,112 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.