Tỷ giá EUR sang KZT hôm nay

Tỷ giá EUR sang KZT tháng 9 năm 2026

EUR/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
535,62
Đóng cửa
498,33
Thấp nhất
498,33
Cao nhất
535,62
Thay đổi
−7,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026498,33−2,95 · −0,59%
29 thg 9, 2026501,27−3,45 · −0,68%
28 thg 9, 2026504,72+0,94 · +0,19%
27 thg 9, 2026503,79−0,60 · −0,12%
26 thg 9, 2026504,39+1,89 · +0,38%
25 thg 9, 2026502,50−4,45 · −0,88%
24 thg 9, 2026506,96−4,65 · −0,91%
23 thg 9, 2026511,61−2,91 · −0,57%
22 thg 9, 2026514,52+1,70 · +0,33%
21 thg 9, 2026512,82−0,83 · −0,16%
20 thg 9, 2026513,65−0,09 · −0,02%
19 thg 9, 2026513,74+1,91 · +0,37%
18 thg 9, 2026511,83−0,21 · −0,04%
17 thg 9, 2026512,04−6,80 · −1,31%
16 thg 9, 2026518,84−0,31 · −0,06%
15 thg 9, 2026519,15−3,96 · −0,76%
14 thg 9, 2026523,11+0,31 · +0,06%
13 thg 9, 2026522,80−0,05 · −0,01%
12 thg 9, 2026522,85+0,25 · +0,05%
11 thg 9, 2026522,60−7,62 · −1,44%
10 thg 9, 2026530,22+2,15 · +0,41%
9 thg 9, 2026528,07+0,31 · +0,06%
8 thg 9, 2026527,76−1,52 · −0,29%
7 thg 9, 2026529,28−0,10 · −0,02%
6 thg 9, 2026529,38−0,02 · 0,00%
5 thg 9, 2026529,39−0,16 · −0,03%
4 thg 9, 2026529,56+1,79 · +0,34%
3 thg 9, 2026527,77−3,08 · −0,58%
2 thg 9, 2026530,85−4,78 · −0,89%
1 thg 9, 2026535,62−2,66 · −0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.