Tỷ giá EUR sang INR hôm nay

Tỷ giá EUR sang INR tháng 7 năm 2026

EUR/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
108,02
Đóng cửa
109,89
Thấp nhất
108,02
Cao nhất
110,54
Thay đổi
+1,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 2026109,89+0,33 · +0,30%
30 thg 7, 2026109,57+0,52 · +0,48%
29 thg 7, 2026109,05+0,10 · +0,09%
28 thg 7, 2026108,95−0,74 · −0,67%
27 thg 7, 2026109,69−0,10 · −0,09%
26 thg 7, 2026109,79+0,03 · +0,03%
25 thg 7, 2026109,76−0,37 · −0,34%
24 thg 7, 2026110,13−0,17 · −0,16%
23 thg 7, 2026110,31+0,41 · +0,37%
22 thg 7, 2026109,90−0,15 · −0,14%
21 thg 7, 2026110,05−0,26 · −0,23%
20 thg 7, 2026110,31+0,06 · +0,05%
19 thg 7, 2026110,25−0,30 · −0,27%
18 thg 7, 2026110,54+0,30 · +0,27%
17 thg 7, 2026110,24−0,23 · −0,21%
16 thg 7, 2026110,47+0,36 · +0,33%
15 thg 7, 2026110,11+0,93 · +0,86%
14 thg 7, 2026109,17+0,17 · +0,16%
13 thg 7, 2026109,00−0,01 · −0,01%
12 thg 7, 2026109,01+0,02 · +0,02%
11 thg 7, 2026109,00−0,19 · −0,17%
10 thg 7, 2026109,18+0,06 · +0,05%
9 thg 7, 2026109,13+0,47 · +0,43%
8 thg 7, 2026108,65−0,39 · −0,36%
7 thg 7, 2026109,04+0,12 · +0,11%
6 thg 7, 2026108,92−0,22 · −0,20%
5 thg 7, 2026109,15−0,07 · −0,06%
4 thg 7, 2026109,21+0,30 · +0,28%
3 thg 7, 2026108,91+0,86 · +0,79%
2 thg 7, 2026108,06+0,04 · +0,04%
1 thg 7, 2026108,02+0,22 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.