Tỷ giá EUR sang INR hôm nay

Tỷ giá EUR sang INR tháng 1 năm 2026

EUR/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
105,57
Đóng cửa
108,72
Thấp nhất
104,71
Cao nhất
110,13
Thay đổi
+3,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026108,72−0,74 · −0,68%
30 thg 1, 2026109,46−0,66 · −0,60%
29 thg 1, 2026110,13+0,35 · +0,32%
28 thg 1, 2026109,77+0,81 · +0,74%
27 thg 1, 2026108,96+0,31 · +0,28%
26 thg 1, 2026108,65+0,24 · +0,22%
25 thg 1, 2026108,42+0,11 · +0,10%
24 thg 1, 2026108,31+0,72 · +0,67%
23 thg 1, 2026107,59+0,61 · +0,57%
22 thg 1, 2026106,99+0,15 · +0,14%
21 thg 1, 2026106,84+0,96 · +0,90%
20 thg 1, 2026105,88+0,51 · +0,48%
19 thg 1, 2026105,37+0,12 · +0,11%
18 thg 1, 2026105,25+0,04 · +0,04%
17 thg 1, 2026105,21+0,36 · +0,34%
16 thg 1, 2026104,85−0,19 · −0,18%
15 thg 1, 2026105,040,00 · 0,00%
14 thg 1, 2026105,04−0,13 · −0,12%
13 thg 1, 2026105,18−0,06 · −0,05%
12 thg 1, 2026105,23+0,20 · +0,19%
11 thg 1, 2026105,03−0,04 · −0,04%
10 thg 1, 2026105,08+0,37 · +0,35%
9 thg 1, 2026104,71−0,28 · −0,27%
8 thg 1, 2026104,99−0,51 · −0,48%
7 thg 1, 2026105,49−0,27 · −0,26%
6 thg 1, 2026105,77+0,41 · +0,39%
5 thg 1, 2026105,35−0,22 · −0,21%
4 thg 1, 2026105,57−0,01 · −0,01%
3 thg 1, 2026105,58−0,21 · −0,20%
2 thg 1, 2026105,79+0,22 · +0,21%
1 thg 1, 2026105,57+0,14 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.