Tỷ giá EUR sang ILS hôm nay

Tỷ giá EUR sang ILS tháng 2 năm 2026

EUR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,678
Đóng cửa
3,702
Thấp nhất
3,642
Cao nhất
3,702
Thay đổi
+0,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20263,702+0,017 · +0,46%
27 thg 2, 20263,685+0,036 · +0,99%
26 thg 2, 20263,649−0,004 · −0,12%
25 thg 2, 20263,653−0,033 · −0,89%
24 thg 2, 20263,686−0,002 · −0,04%
23 thg 2, 20263,688+0,011 · +0,29%
22 thg 2, 20263,677+0,002 · +0,07%
21 thg 2, 20263,674+0,001 · +0,03%
20 thg 2, 20263,6730,000 · 0,00%
19 thg 2, 20263,674+0,006 · +0,16%
18 thg 2, 20263,668−0,003 · −0,08%
17 thg 2, 20263,671+0,006 · +0,17%
16 thg 2, 20263,664+0,001 · +0,02%
15 thg 2, 20263,664−0,002 · −0,05%
14 thg 2, 20263,665+0,023 · +0,64%
13 thg 2, 20263,642−0,013 · −0,36%
12 thg 2, 20263,655−0,013 · −0,35%
11 thg 2, 20263,668−0,005 · −0,14%
10 thg 2, 20263,673−0,006 · −0,17%
9 thg 2, 20263,679−0,006 · −0,17%
8 thg 2, 20263,686+0,001 · +0,02%
7 thg 2, 20263,685−0,012 · −0,32%
6 thg 2, 20263,697+0,039 · +1,07%
5 thg 2, 20263,658+0,006 · +0,17%
4 thg 2, 20263,652−0,007 · −0,19%
3 thg 2, 20263,659−0,023 · −0,61%
2 thg 2, 20263,681+0,004 · +0,10%
1 thg 2, 20263,678−0,010 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.