Tỷ giá EUR sang ILS hôm nay

Tỷ giá EUR sang ILS tháng 1 năm 2026

EUR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,742
Đóng cửa
3,688
Thấp nhất
3,645
Cao nhất
3,742
Thay đổi
−1,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20263,688+0,014 · +0,38%
30 thg 1, 20263,674−0,030 · −0,80%
29 thg 1, 20263,703−0,003 · −0,09%
28 thg 1, 20263,707+0,004 · +0,10%
27 thg 1, 20263,703−0,018 · −0,48%
26 thg 1, 20263,721+0,022 · +0,59%
25 thg 1, 20263,699−0,009 · −0,24%
24 thg 1, 20263,708+0,021 · +0,58%
23 thg 1, 20263,687+0,004 · +0,11%
22 thg 1, 20263,683−0,036 · −0,98%
21 thg 1, 20263,719+0,046 · +1,24%
20 thg 1, 20263,673+0,014 · +0,39%
19 thg 1, 20263,659+0,013 · +0,37%
18 thg 1, 20263,6460,000 · 0,00%
17 thg 1, 20263,6450,000 · 0,00%
16 thg 1, 20263,646−0,027 · −0,73%
15 thg 1, 20263,672+0,011 · +0,29%
14 thg 1, 20263,662+0,002 · +0,05%
13 thg 1, 20263,66−0,009 · −0,25%
12 thg 1, 20263,669−0,003 · −0,08%
11 thg 1, 20263,672+0,007 · +0,18%
10 thg 1, 20263,666−0,027 · −0,72%
9 thg 1, 20263,692−0,005 · −0,12%
8 thg 1, 20263,697−0,009 · −0,24%
7 thg 1, 20263,706+0,009 · +0,25%
6 thg 1, 20263,697−0,017 · −0,45%
5 thg 1, 20263,713−0,023 · −0,63%
4 thg 1, 20263,7370,000 · 0,00%
3 thg 1, 20263,736+0,004 · +0,10%
2 thg 1, 20263,733−0,009 · −0,24%
1 thg 1, 20263,742+0,010 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.