Tỷ giá EUR sang EGP hôm nay

Tỷ giá EUR sang EGP tháng 10 năm 2026

EUR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
58,833
Đóng cửa
62,866
Thấp nhất
58,683
Cao nhất
62,866
Thay đổi
+6,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202662,866+1,158 · +1,88%
26 thg 10, 202661,708−0,151 · −0,24%
25 thg 10, 202661,859+0,148 · +0,24%
24 thg 10, 202661,711−0,301 · −0,49%
23 thg 10, 202662,013+0,875 · +1,43%
22 thg 10, 202661,138−0,054 · −0,09%
21 thg 10, 202661,192+0,007 · +0,01%
20 thg 10, 202661,185+1,208 · +2,01%
19 thg 10, 202659,977−0,107 · −0,18%
18 thg 10, 202660,085+0,337 · +0,56%
17 thg 10, 202659,747−0,303 · −0,51%
16 thg 10, 202660,051+0,443 · +0,74%
15 thg 10, 202659,607+0,392 · +0,66%
14 thg 10, 202659,215+0,353 · +0,60%
13 thg 10, 202658,862−0,033 · −0,06%
12 thg 10, 202658,894+0,201 · +0,34%
11 thg 10, 202658,694−0,003 · −0,01%
10 thg 10, 202658,697−0,161 · −0,27%
9 thg 10, 202658,858+0,174 · +0,30%
8 thg 10, 202658,683−0,070 · −0,12%
7 thg 10, 202658,754−0,044 · −0,07%
6 thg 10, 202658,797−0,078 · −0,13%
5 thg 10, 202658,876−0,018 · −0,03%
4 thg 10, 202658,894+0,133 · +0,23%
3 thg 10, 202658,76−0,111 · −0,19%
2 thg 10, 202658,872+0,039 · +0,07%
1 thg 10, 202658,833−0,208 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.