Tỷ giá EUR sang EGP hôm nay

Tỷ giá EUR sang EGP tháng 9 năm 2026

EUR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
59,085
Đóng cửa
59,041
Thấp nhất
58,496
Cao nhất
59,969
Thay đổi
+0,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202659,041−0,092 · −0,16%
29 thg 9, 202659,133+0,194 · +0,33%
28 thg 9, 202658,939−0,052 · −0,09%
27 thg 9, 202658,991−0,029 · −0,05%
26 thg 9, 202659,021+0,148 · +0,25%
25 thg 9, 202658,873+0,377 · +0,64%
24 thg 9, 202658,496−0,496 · −0,84%
23 thg 9, 202658,992−0,578 · −0,97%
22 thg 9, 202659,57−0,165 · −0,28%
21 thg 9, 202659,734−0,148 · −0,25%
20 thg 9, 202659,882−0,087 · −0,15%
19 thg 9, 202659,969+0,069 · +0,12%
18 thg 9, 202659,90+0,064 · +0,11%
17 thg 9, 202659,836−0,071 · −0,12%
16 thg 9, 202659,907+0,261 · +0,44%
15 thg 9, 202659,646+0,225 · +0,38%
14 thg 9, 202659,421−0,150 · −0,25%
13 thg 9, 202659,571−0,015 · −0,03%
12 thg 9, 202659,587+0,001 · 0,00%
11 thg 9, 202659,585+0,007 · +0,01%
10 thg 9, 202659,579+0,233 · +0,39%
9 thg 9, 202659,345+0,148 · +0,25%
8 thg 9, 202659,197+0,046 · +0,08%
7 thg 9, 202659,152−0,014 · −0,02%
6 thg 9, 202659,166+0,027 · +0,05%
5 thg 9, 202659,14−0,089 · −0,15%
4 thg 9, 202659,228+0,013 · +0,02%
3 thg 9, 202659,215+0,264 · +0,45%
2 thg 9, 202658,951−0,133 · −0,23%
1 thg 9, 202659,085+0,275 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.