Tỷ giá EUR sang EGP hôm nay

Tỷ giá EUR sang EGP tháng 4 năm 2026

EUR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
63,077
Đóng cửa
61,862
Thấp nhất
60,77
Cao nhất
63,831
Thay đổi
−1,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202661,862−0,006 · −0,01%
29 thg 4, 202661,868+0,309 · +0,50%
28 thg 4, 202661,56−0,064 · −0,10%
27 thg 4, 202661,624−0,006 · −0,01%
26 thg 4, 202661,6290,000 · 0,00%
25 thg 4, 202661,629+0,187 · +0,30%
24 thg 4, 202661,442+0,603 · +0,99%
23 thg 4, 202660,839+0,068 · +0,11%
22 thg 4, 202660,77−0,481 · −0,79%
21 thg 4, 202661,252+0,129 · +0,21%
20 thg 4, 202661,122+0,039 · +0,06%
19 thg 4, 202661,0830,000 · 0,00%
18 thg 4, 202661,083+0,122 · +0,20%
17 thg 4, 202660,961−0,434 · −0,71%
16 thg 4, 202661,394−0,368 · −0,60%
15 thg 4, 202661,762−0,733 · −1,17%
14 thg 4, 202662,495+0,194 · +0,31%
13 thg 4, 202662,301+0,018 · +0,03%
12 thg 4, 202662,2830,000 · 0,00%
11 thg 4, 202662,283+0,216 · +0,35%
10 thg 4, 202662,067−0,024 · −0,04%
9 thg 4, 202662,091−1,740 · −2,73%
8 thg 4, 202663,831+1,200 · +1,92%
7 thg 4, 202662,631−0,002 · 0,00%
6 thg 4, 202662,633+0,030 · +0,05%
5 thg 4, 202662,603+0,038 · +0,06%
4 thg 4, 202662,564−0,068 · −0,11%
3 thg 4, 202662,633+0,802 · +1,30%
2 thg 4, 202661,831−1,246 · −1,98%
1 thg 4, 202663,077+0,581 · +0,93%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.