Tỷ giá EUR sang EGP hôm nay

Tỷ giá EUR sang EGP tháng 3 năm 2026

EUR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
56,401
Đóng cửa
62,495
Thấp nhất
56,401
Cao nhất
62,495
Thay đổi
+11,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202662,495+1,583 · +2,60%
30 thg 3, 202660,912+0,087 · +0,14%
29 thg 3, 202660,826+0,045 · +0,07%
28 thg 3, 202660,78−0,034 · −0,06%
27 thg 3, 202660,815+0,090 · +0,15%
26 thg 3, 202660,724−0,309 · −0,51%
25 thg 3, 202661,033+0,371 · +0,61%
24 thg 3, 202660,662+0,650 · +1,08%
23 thg 3, 202660,013−0,622 · −1,03%
22 thg 3, 202660,634+0,085 · +0,14%
21 thg 3, 202660,55+0,124 · +0,21%
20 thg 3, 202660,426+0,391 · +0,65%
19 thg 3, 202660,035−0,243 · −0,40%
18 thg 3, 202660,278+0,029 · +0,05%
17 thg 3, 202660,249+0,008 · +0,01%
16 thg 3, 202660,241+0,197 · +0,33%
15 thg 3, 202660,043+0,206 · +0,34%
14 thg 3, 202659,837−0,467 · −0,77%
13 thg 3, 202660,304+0,467 · +0,78%
12 thg 3, 202659,837−0,576 · −0,95%
11 thg 3, 202660,414−0,953 · −1,55%
10 thg 3, 202661,367+2,791 · +4,77%
9 thg 3, 202658,575+0,217 · +0,37%
8 thg 3, 202658,358−0,078 · −0,13%
7 thg 3, 202658,437+0,220 · +0,38%
6 thg 3, 202658,216−0,122 · −0,21%
5 thg 3, 202658,338+0,482 · +0,83%
4 thg 3, 202657,856+0,286 · +0,50%
3 thg 3, 202657,57+0,750 · +1,32%
2 thg 3, 202656,82+0,420 · +0,74%
1 thg 3, 202656,401+0,332 · +0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.