Tỷ giá EUR sang EGP hôm nay

Tỷ giá EUR sang EGP tháng 12 năm 2025

EUR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
55,047
Đóng cửa
56,027
Thấp nhất
55,047
Cao nhất
56,134
Thay đổi
+1,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202556,027−0,107 · −0,19%
30 thg 12, 202556,134+0,135 · +0,24%
29 thg 12, 202556,00−0,035 · −0,06%
28 thg 12, 202556,035+0,040 · +0,07%
27 thg 12, 202555,995−0,010 · −0,02%
26 thg 12, 202556,005+0,013 · +0,02%
25 thg 12, 202555,992−0,068 · −0,12%
24 thg 12, 202556,06+0,223 · +0,40%
23 thg 12, 202555,836−0,003 · −0,01%
22 thg 12, 202555,839+0,063 · +0,11%
21 thg 12, 202555,776−0,103 · −0,19%
20 thg 12, 202555,88+0,148 · +0,27%
19 thg 12, 202555,732−0,140 · −0,25%
18 thg 12, 202555,872+0,192 · +0,34%
17 thg 12, 202555,68−0,065 · −0,12%
16 thg 12, 202555,745+0,143 · +0,26%
15 thg 12, 202555,602−0,173 · −0,31%
14 thg 12, 202555,775+0,229 · +0,41%
13 thg 12, 202555,546−0,231 · −0,41%
12 thg 12, 202555,777+0,137 · +0,25%
11 thg 12, 202555,64+0,339 · +0,61%
9 thg 12, 202555,301−0,008 · −0,01%
8 thg 12, 202555,308−0,054 · −0,10%
7 thg 12, 202555,362+0,073 · +0,13%
6 thg 12, 202555,289−0,091 · −0,16%
5 thg 12, 202555,38−0,082 · −0,15%
4 thg 12, 202555,462+0,173 · +0,31%
3 thg 12, 202555,289+0,120 · +0,22%
2 thg 12, 202555,168+0,122 · +0,22%
1 thg 12, 202555,047−0,205 · −0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.