Tỷ giá EUR sang EGP hôm nay

Tỷ giá EUR sang EGP tháng 11 năm 2025

EUR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
54,352
Đóng cửa
55,252
Thấp nhất
54,329
Cao nhất
55,411
Thay đổi
+1,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202555,252+0,248 · +0,45%
29 thg 11, 202555,004−0,170 · −0,31%
28 thg 11, 202555,174−0,237 · −0,43%
27 thg 11, 202555,411+0,047 · +0,09%
26 thg 11, 202555,364+0,336 · +0,61%
25 thg 11, 202555,028+0,370 · +0,68%
24 thg 11, 202554,659+0,033 · +0,06%
23 thg 11, 202554,626+0,028 · +0,05%
22 thg 11, 202554,598−0,086 · −0,16%
21 thg 11, 202554,683+0,064 · +0,12%
20 thg 11, 202554,619+0,012 · +0,02%
19 thg 11, 202554,607+0,064 · +0,12%
18 thg 11, 202554,544−0,078 · −0,14%
17 thg 11, 202554,621−0,152 · −0,28%
16 thg 11, 202554,774+0,181 · +0,33%
15 thg 11, 202554,593−0,313 · −0,57%
14 thg 11, 202554,906+0,205 · +0,37%
13 thg 11, 202554,701+0,064 · +0,12%
12 thg 11, 202554,637+0,038 · +0,07%
11 thg 11, 202554,599+0,105 · +0,19%
10 thg 11, 202554,494−0,281 · −0,51%
9 thg 11, 202554,776+0,002 · 0,00%
8 thg 11, 202554,774+0,200 · +0,37%
7 thg 11, 202554,574+0,018 · +0,03%
6 thg 11, 202554,556+0,171 · +0,31%
5 thg 11, 202554,385+0,056 · +0,10%
4 thg 11, 202554,329−0,156 · −0,29%
3 thg 11, 202554,485−0,149 · −0,27%
2 thg 11, 202554,634+0,282 · +0,52%
1 thg 11, 202554,352−0,303 · −0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.