Tỷ giá EUR sang AMD hôm nay

Tỷ giá EUR sang AMD tháng 1 năm 2026

EUR/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
447,98
Đóng cửa
450,76
Thấp nhất
440,04
Cao nhất
452,38
Thay đổi
+0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026450,76+0,49 · +0,11%
30 thg 1, 2026450,27−2,11 · −0,47%
29 thg 1, 2026452,38+3,53 · +0,79%
28 thg 1, 2026448,85+4,45 · +1,00%
27 thg 1, 2026444,41−5,63 · −1,25%
26 thg 1, 2026450,04−2,32 · −0,51%
25 thg 1, 2026452,36+4,20 · +0,94%
24 thg 1, 2026448,16+2,79 · +0,63%
23 thg 1, 2026445,38+4,19 · +0,95%
22 thg 1, 2026441,18−3,62 · −0,81%
21 thg 1, 2026444,81+3,66 · +0,83%
20 thg 1, 2026441,15+1,11 · +0,25%
19 thg 1, 2026440,04−0,97 · −0,22%
18 thg 1, 2026441,01+0,44 · +0,10%
17 thg 1, 2026440,57+0,33 · +0,07%
16 thg 1, 2026440,25−0,14 · −0,03%
15 thg 1, 2026440,38−2,59 · −0,59%
14 thg 1, 2026442,97−1,20 · −0,27%
13 thg 1, 2026444,17+0,03 · +0,01%
12 thg 1, 2026444,14−2,86 · −0,64%
11 thg 1, 2026447,00+3,24 · +0,73%
10 thg 1, 2026443,76+0,77 · +0,17%
9 thg 1, 2026442,99−1,19 · −0,27%
8 thg 1, 2026444,18−0,88 · −0,20%
7 thg 1, 2026445,06−2,01 · −0,45%
6 thg 1, 2026447,08+0,86 · +0,19%
5 thg 1, 2026446,21−4,65 · −1,03%
4 thg 1, 2026450,86+3,63 · +0,81%
3 thg 1, 2026447,23−1,36 · −0,30%
2 thg 1, 2026448,59+0,61 · +0,14%
1 thg 1, 2026447,98+0,17 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.