Tỷ giá EUR sang AMD hôm nay

Tỷ giá EUR sang AMD tháng 12 năm 2025

EUR/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
443,08
Đóng cửa
447,81
Thấp nhất
442,60
Cao nhất
452,73
Thay đổi
−0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025447,81−1,37 · −0,30%
30 thg 12, 2025449,17−0,23 · −0,05%
29 thg 12, 2025449,40−3,33 · −0,74%
28 thg 12, 2025452,73+3,53 · +0,79%
27 thg 12, 2025449,20−0,53 · −0,12%
26 thg 12, 2025449,73+0,39 · +0,09%
25 thg 12, 2025449,34−1,15 · −0,26%
24 thg 12, 2025450,49+3,85 · +0,86%
23 thg 12, 2025446,64−0,08 · −0,02%
22 thg 12, 2025446,72−3,63 · −0,81%
21 thg 12, 2025450,35+3,51 · +0,78%
20 thg 12, 2025446,84+1,12 · +0,25%
19 thg 12, 2025445,72−0,69 · −0,15%
18 thg 12, 2025446,41−1,59 · −0,35%
17 thg 12, 2025448,00+0,26 · +0,06%
16 thg 12, 2025447,74+1,21 · +0,27%
15 thg 12, 2025446,53−5,29 · −1,17%
14 thg 12, 2025451,82+3,72 · +0,83%
13 thg 12, 2025448,10+0,09 · +0,02%
12 thg 12, 2025448,01+1,72 · +0,39%
11 thg 12, 2025446,29+1,82 · +0,41%
9 thg 12, 2025444,47+0,17 · +0,04%
8 thg 12, 2025444,30−6,32 · −1,40%
7 thg 12, 2025450,63+6,39 · +1,44%
6 thg 12, 2025444,23+0,02 · 0,00%
5 thg 12, 2025444,21−0,46 · −0,10%
4 thg 12, 2025444,67+0,95 · +0,21%
3 thg 12, 2025443,72+1,12 · +0,25%
2 thg 12, 2025442,60−0,48 · −0,11%
1 thg 12, 2025443,08−5,02 · −1,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.