Tỷ giá ETH sang ZAR
1 Ethereum bằng bao nhiêu Rand Nam Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 39.533,86 ZAR1 ZAR = 0,0000253 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39.119,03
- Cao nhất
- 45.697,64
- Trung bình
- 42.243,36
- Thay đổi
- −9,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 39.533,86 | −169,31 · −0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 39.703,17 | −323,17 · −0,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 40.026,34 | −25,09 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 40.051,43 | +69,79 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 39.981,64 | +179,02 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 39.802,62 | −119,48 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 39.922,10 | −37,43 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 39.959,53 | −119,11 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 40.078,64 | +959,61 · +2,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 39.119,03 | −2.198,36 · −5,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 41.317,39 | −417,57 · −1,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 41.734,96 | −501,81 · −1,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 42.236,77 | +823,55 · +1,99% |
| 11 thg 10, 2026 | 41.413,22 | +272,70 · +0,66% |
| 10 thg 10, 2026 | 41.140,52 | −89,09 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 41.229,62 | −1.513,91 · −3,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 42.743,52 | −603,36 · −1,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 43.346,89 | −1.612,11 · −3,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 44.958,99 | −324,35 · −0,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 45.283,35 | +500,59 · +1,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 44.782,75 | +289,64 · +0,65% |
| 3 thg 10, 2026 | 44.493,11 | −1.204,53 · −2,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 45.697,64 | +1.148,06 · +2,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 44.549,58 | +795,37 · +1,82% |
| 30 thg 9, 2026 | 43.754,21 | −78,52 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 43.832,73 | +356,46 · +0,82% |
| 28 thg 9, 2026 | 43.476,27 | −366,07 · −0,83% |
| 27 thg 9, 2026 | 43.842,34 | +27,94 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 43.814,40 | −118,82 · −0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 43.933,22 | +148,77 · +0,34% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH39.533,86 ZAR
- 5 ETH197.669,3 ZAR
- 10 ETH395.338,6 ZAR
- 25 ETH988.346,5 ZAR
- 50 ETH1.976.693,01 ZAR
- 100 ETH3.953.386,02 ZAR
- 500 ETH19.766.930,09 ZAR
- 1.000 ETH39.533.860,18 ZAR
- 100.000 ZAR2,53 ETH
- 500.000 ZAR12,65 ETH
- 1.000.000 ZAR25,29 ETH
- 2.500.000 ZAR63,24 ETH
- 5.000.000 ZAR126,47 ETH
- 10.000.000 ZAR252,95 ETH
- 50.000.000 ZAR1.264,74 ETH
- 100.000.000 ZAR2.529,48 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang ZAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 39.533,86 ZAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZAR = 0,0000253 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang ZAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,71%: thấp nhất 39.119,03, cao nhất 45.697,64, trung bình 42.243,36 ZAR cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.