Tỷ giá ETH sang XAU hôm nay

Tỷ giá ETH sang XAU tháng 10 năm 2026

ETH/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,64793
Đóng cửa
0,57551
Thấp nhất
0,56974
Cao nhất
0,65501
Thay đổi
−9,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,57551−0,01548 · −2,62%
25 thg 10, 20260,591−0,00564 · −0,95%
24 thg 10, 20260,59664−0,00308 · −0,51%
23 thg 10, 20260,59972+0,00329 · +0,55%
22 thg 10, 20260,59643+0,00379 · +0,64%
21 thg 10, 20260,59264+0,00109 · +0,18%
20 thg 10, 20260,59155+0,01298 · +2,24%
19 thg 10, 20260,57857−0,00325 · −0,56%
18 thg 10, 20260,58181−0,00043 · −0,07%
17 thg 10, 20260,58225−0,00076 · −0,13%
16 thg 10, 20260,58301+0,01326 · +2,33%
15 thg 10, 20260,56974−0,03382 · −5,60%
14 thg 10, 20260,60356+0,00029 · +0,05%
13 thg 10, 20260,60327−0,00794 · −1,30%
12 thg 10, 20260,61121+0,01412 · +2,36%
11 thg 10, 20260,59709+0,00295 · +0,50%
10 thg 10, 20260,59413−0,00047 · −0,08%
9 thg 10, 20260,5946−0,02814 · −4,52%
8 thg 10, 20260,62275−0,00952 · −1,51%
7 thg 10, 20260,63227−0,02274 · −3,47%
6 thg 10, 20260,65501+0,00010 · +0,02%
5 thg 10, 20260,65491+0,00401 · +0,62%
4 thg 10, 20260,6509+0,00492 · +0,76%
3 thg 10, 20260,64598−0,00884 · −1,35%
2 thg 10, 20260,65482+0,00689 · +1,06%
1 thg 10, 20260,64793+0,00963 · +1,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.