Tỷ giá ETH sang XAU hôm nay

Tỷ giá ETH sang XAU tháng 9 năm 2026

ETH/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,55862
Đóng cửa
0,6383
Thấp nhất
0,54223
Cao nhất
0,64571
Thay đổi
+16,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,6383−0,00741 · −1,15%
29 thg 9, 20260,64571+0,01255 · +1,98%
28 thg 9, 20260,63316+0,00523 · +0,83%
27 thg 9, 20260,62793+0,00120 · +0,19%
26 thg 9, 20260,62673+0,00039 · +0,06%
25 thg 9, 20260,62634+0,00242 · +0,39%
24 thg 9, 20260,62392−0,01472 · −2,30%
23 thg 9, 20260,63864+0,00732 · +1,16%
22 thg 9, 20260,63132+0,02262 · +3,72%
21 thg 9, 20260,6087+0,01986 · +3,37%
20 thg 9, 20260,58884−0,00966 · −1,61%
19 thg 9, 20260,59849+0,03032 · +5,34%
18 thg 9, 20260,56817+0,00331 · +0,59%
17 thg 9, 20260,56486+0,00976 · +1,76%
16 thg 9, 20260,5551−0,02542 · −4,38%
15 thg 9, 20260,58052+0,00033 · +0,06%
14 thg 9, 20260,58018+0,00087 · +0,15%
13 thg 9, 20260,57931+0,00165 · +0,28%
12 thg 9, 20260,57766+0,00922 · +1,62%
11 thg 9, 20260,56844+0,00730 · +1,30%
10 thg 9, 20260,56114−0,01084 · −1,90%
9 thg 9, 20260,57198+0,01215 · +2,17%
8 thg 9, 20260,55983−0,00802 · −1,41%
7 thg 9, 20260,56785+0,00134 · +0,24%
6 thg 9, 20260,5665+0,01268 · +2,29%
5 thg 9, 20260,55383−0,00708 · −1,26%
4 thg 9, 20260,56091+0,01868 · +3,45%
3 thg 9, 20260,54223−0,01869 · −3,33%
2 thg 9, 20260,56092+0,00230 · +0,41%
1 thg 9, 20260,55862+0,01264 · +2,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.