Tỷ giá ETH sang XAU hôm nay

Tỷ giá ETH sang XAU tháng 1 năm 2026

ETH/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,69178
Đóng cửa
0,55247
Thấp nhất
0,52318
Cao nhất
0,72806
Thay đổi
−18,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,55247+0,02929 · +5,60%
30 thg 1, 20260,52318−0,01453 · −2,70%
29 thg 1, 20260,53771−0,03969 · −6,87%
28 thg 1, 20260,5774−0,00273 · −0,47%
27 thg 1, 20260,58013+0,01427 · +2,52%
26 thg 1, 20260,56586−0,02635 · −4,45%
25 thg 1, 20260,59221−0,00020 · −0,03%
24 thg 1, 20260,59241−0,00526 · −0,88%
23 thg 1, 20260,59767−0,03467 · −5,48%
22 thg 1, 20260,63234+0,01757 · +2,86%
21 thg 1, 20260,61477−0,06755 · −9,90%
20 thg 1, 20260,68232−0,00457 · −0,66%
19 thg 1, 20260,68689−0,03203 · −4,45%
18 thg 1, 20260,71891+0,00389 · +0,54%
17 thg 1, 20260,71502−0,00246 · −0,34%
16 thg 1, 20260,71748−0,00453 · −0,63%
15 thg 1, 20260,72201−0,00291 · −0,40%
14 thg 1, 20260,72492+0,04972 · +7,36%
13 thg 1, 20260,6752−0,01250 · −1,82%
12 thg 1, 20260,6877+0,00233 · +0,34%
11 thg 1, 20260,68537+0,00053 · +0,08%
10 thg 1, 20260,68484−0,01236 · −1,77%
9 thg 1, 20260,6972−0,01593 · −2,23%
8 thg 1, 20260,71313−0,01493 · −2,05%
7 thg 1, 20260,72806+0,00414 · +0,57%
6 thg 1, 20260,72392−0,00034 · −0,05%
5 thg 1, 20260,72427−0,00182 · −0,25%
4 thg 1, 20260,72608+0,00319 · +0,44%
3 thg 1, 20260,7229+0,03340 · +4,84%
2 thg 1, 20260,6895−0,00228 · −0,33%
1 thg 1, 20260,69178+0,01074 · +1,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.