Tỷ giá ETH sang XAU hôm nay

Tỷ giá ETH sang XAU tháng 12 năm 2025

ETH/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,67348
Đóng cửa
0,68104
Thấp nhất
0,00
Cao nhất
0,76144
Thay đổi
−4,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,68104+0,00786 · +1,17%
30 thg 12, 20250,67318+0,00625 · +0,94%
29 thg 12, 20250,66693+0,01750 · +2,70%
28 thg 12, 20250,64942+0,00391 · +0,61%
27 thg 12, 20250,64551−0,00285 · −0,44%
26 thg 12, 20250,64836−0,00860 · −1,31%
25 thg 12, 20250,65697+0,00101 · +0,15%
24 thg 12, 20250,65596−0,01586 · −2,36%
23 thg 12, 20250,67182−0,01237 · −1,81%
22 thg 12, 20250,68418−0,00077 · −0,11%
21 thg 12, 20250,68495−0,00090 · −0,13%
20 thg 12, 20250,68586+0,03488 · +5,36%
19 thg 12, 20250,65097−0,00167 · −0,26%
18 thg 12, 20250,65264−0,02912 · −4,27%
17 thg 12, 20250,68177−0,00158 · −0,23%
16 thg 12, 20250,68335−0,03714 · −5,16%
15 thg 12, 20250,7205−0,00538 · −0,74%
14 thg 12, 20250,72588+0,01019 · +1,42%
13 thg 12, 20250,71569−0,04053 · −5,36%
12 thg 12, 20250,75622−0,00414 · −0,54%
11 thg 12, 20250,76035+0,01961 · +2,65%
9 thg 12, 20250,74075+0,00304 · +0,41%
8 thg 12, 20250,73771+0,01207 · +1,66%
7 thg 12, 20250,72564+0,72564 · +15.120.411.403,11%
6 thg 12, 20250,00−0,7529030 · −100,00%
5 thg 12, 20250,7529−0,00854 · −1,12%
4 thg 12, 20250,76144+0,04555 · +6,36%
3 thg 12, 20250,71589+0,05370 · +8,11%
2 thg 12, 20250,66219−0,01130 · −1,68%
1 thg 12, 20250,67348−0,04059 · −5,68%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.