Tỷ giá ETH sang VND hôm nay

Tỷ giá ETH sang VND tháng 1 năm 2026

ETH/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
78.862.397,66
Đóng cửa
69.858.915,66
Thấp nhất
69.858.915,66
Cao nhất
88.026.781,17
Thay đổi
−10,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202669.858.915,66−183.448,72 · −0,26%
30 thg 1, 202670.042.364,38−7.630.502,66 · −9,82%
29 thg 1, 202677.672.867,04−764.189,32 · −0,97%
28 thg 1, 202678.437.056,36+1.615.547,77 · +2,10%
27 thg 1, 202676.821.508,59+1.357.202,38 · +1,80%
26 thg 1, 202675.464.306,22−2.189.573,05 · −2,82%
25 thg 1, 202677.653.879,27+128.522,01 · +0,17%
24 thg 1, 202677.525.357,26−188.028,57 · −0,24%
23 thg 1, 202677.713.385,83−2.036.677,86 · −2,55%
22 thg 1, 202679.750.063,69+1.801.538,14 · +2,31%
21 thg 1, 202677.948.525,55−5.695.536,06 · −6,81%
20 thg 1, 202683.644.061,61−660.215,13 · −0,78%
19 thg 1, 202684.304.276,74−2.559.452,94 · −2,95%
18 thg 1, 202686.863.729,67+595.020,67 · +0,69%
17 thg 1, 202686.268.709,00−456.752,79 · −0,53%
16 thg 1, 202686.725.461,79−831.595,07 · −0,95%
15 thg 1, 202687.557.056,86−469.724,31 · −0,53%
14 thg 1, 202688.026.781,17+6.695.033,56 · +8,23%
13 thg 1, 202681.331.747,61−1.168.935,07 · −1,42%
12 thg 1, 202682.500.682,68+1.182.427,68 · +1,45%
11 thg 1, 202681.318.255,01+34.152,74 · +0,04%
10 thg 1, 202681.284.102,26−844.379,37 · −1,03%
9 thg 1, 202682.128.481,64−1.173.972,22 · −1,41%
8 thg 1, 202683.302.453,85−2.306.753,02 · −2,69%
7 thg 1, 202685.609.206,87+920.059,14 · +1,09%
6 thg 1, 202684.689.147,73+1.077.488,52 · +1,29%
5 thg 1, 202683.611.659,21+841.051,36 · +1,02%
4 thg 1, 202682.770.607,86+422.809,35 · +0,51%
3 thg 1, 202682.347.798,51+3.425.122,85 · +4,34%
2 thg 1, 202678.922.675,66+60.278,00 · +0,08%
1 thg 1, 202678.862.397,66+594.485,35 · +0,76%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.