Tỷ giá ETH sang VND hôm nay

Tỷ giá ETH sang VND tháng 12 năm 2025

ETH/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
75.325.589,83
Đóng cửa
78.267.912,31
Thấp nhất
0,53104
Cao nhất
85.022.595,94
Thay đổi
−1,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202578.267.912,31+1.190.564,22 · +1,54%
30 thg 12, 202577.077.348,09−1.934.788,22 · −2,45%
29 thg 12, 202579.012.136,31+1.409.326,57 · +1,82%
28 thg 12, 202577.602.809,74+408.629,39 · +0,53%
27 thg 12, 202577.194.180,35+508.567,05 · +0,66%
26 thg 12, 202576.685.613,29−750.211,37 · −0,97%
25 thg 12, 202577.435.824,66−572.108,51 · −0,73%
24 thg 12, 202578.007.933,17−1.333.053,05 · −1,68%
23 thg 12, 202579.340.986,22+498.497,96 · +0,63%
22 thg 12, 202578.842.488,26+562.566,83 · +0,72%
21 thg 12, 202578.279.921,43−112.862,39 · −0,14%
20 thg 12, 202578.392.783,81+4.235.920,02 · +5,71%
19 thg 12, 202574.156.863,80−285.188,47 · −0,38%
18 thg 12, 202574.442.052,27−3.280.119,32 · −4,22%
17 thg 12, 202577.722.171,59+166.639,68 · +0,21%
16 thg 12, 202577.555.531,90−4.432.735,54 · −5,41%
15 thg 12, 202581.988.267,44−200.875,74 · −0,24%
14 thg 12, 202582.189.143,19+1.166.760,13 · +1,44%
13 thg 12, 202581.022.383,06−4.000.212,88 · −4,70%
12 thg 12, 202585.022.595,94+667.121,26 · +0,79%
11 thg 12, 202584.355.474,68+2.625.082,51 · +3,21%
9 thg 12, 202581.730.392,17+50.218,66 · +0,06%
8 thg 12, 202581.680.173,52+1.358.851,72 · +1,69%
7 thg 12, 202580.321.321,80+80.321.321,27 · +15.125.413.147,55%
6 thg 12, 20250,53104−83.524.792,61797 · −100,00%
5 thg 12, 202583.524.793,15−969.654,77 · −1,15%
4 thg 12, 202584.494.447,92+4.890.687,69 · +6,14%
3 thg 12, 202579.603.760,23+5.931.323,58 · +8,05%
2 thg 12, 202573.672.436,65−1.653.153,18 · −2,19%
1 thg 12, 202575.325.589,83−4.070.798,24 · −5,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.