Tỷ giá ETH sang TRY hôm nay

Tỷ giá ETH sang TRY tháng 9 năm 2026

ETH/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
119.432,80
Đóng cửa
130.810,86
Thấp nhất
116.068,21
Cao nhất
135.561,35
Thay đổi
+12,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026130.810,86+178,92 · +0,14%
29 thg 9, 2026130.631,93+436,47 · +0,34%
28 thg 9, 2026130.195,46−1.399,68 · −1,06%
27 thg 9, 2026131.595,13+236,39 · +0,18%
26 thg 9, 2026131.358,75+479,74 · +0,37%
25 thg 9, 2026130.879,01+289,36 · +0,22%
24 thg 9, 2026130.589,65−4.971,69 · −3,67%
23 thg 9, 2026135.561,35+1.827,50 · +1,37%
22 thg 9, 2026133.733,84+4.087,63 · +3,15%
21 thg 9, 2026129.646,22+3.867,69 · +3,08%
20 thg 9, 2026125.778,52−2.072,30 · −1,62%
19 thg 9, 2026127.850,83+7.250,75 · +6,01%
18 thg 9, 2026120.600,08+2.514,19 · +2,13%
17 thg 9, 2026118.085,89+1.261,22 · +1,08%
16 thg 9, 2026116.824,67−4.701,01 · −3,87%
15 thg 9, 2026121.525,68−603,56 · −0,49%
14 thg 9, 2026122.129,24−135,53 · −0,11%
13 thg 9, 2026122.264,76+326,00 · +0,27%
12 thg 9, 2026121.938,76+3.112,98 · +2,62%
11 thg 9, 2026118.825,78−1.183,05 · −0,99%
10 thg 9, 2026120.008,83−1.244,59 · −1,03%
9 thg 9, 2026121.253,42+857,62 · +0,71%
8 thg 9, 2026120.395,80−706,67 · −0,58%
7 thg 9, 2026121.102,47−420,98 · −0,35%
6 thg 9, 2026121.523,45+2.706,25 · +2,28%
5 thg 9, 2026118.817,20−2.521,91 · −2,08%
4 thg 9, 2026121.339,11+5.270,90 · +4,54%
3 thg 9, 2026116.068,21−439,58 · −0,38%
2 thg 9, 2026116.507,79−2.925,01 · −2,45%
1 thg 9, 2026119.432,80+2.967,27 · +2,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.