Tỷ giá ETH sang TRY hôm nay

Tỷ giá ETH sang TRY tháng 7 năm 2026

ETH/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
74.249,83
Đóng cửa
90.537,84
Thấp nhất
74.249,83
Cao nhất
92.033,57
Thay đổi
+22,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202690.537,84−109,79 · −0,12%
30 thg 7, 202690.647,64+229,16 · +0,25%
29 thg 7, 202690.418,48+1.572,30 · +1,77%
28 thg 7, 202688.846,17−3.187,40 · −3,46%
27 thg 7, 202692.033,57+3.017,32 · +3,39%
26 thg 7, 202689.016,25+1.050,88 · +1,19%
25 thg 7, 202687.965,36−767,82 · −0,87%
24 thg 7, 202688.733,18−2.108,06 · −2,32%
23 thg 7, 202690.841,25−143,68 · −0,16%
22 thg 7, 202690.984,93+301,05 · +0,33%
21 thg 7, 202690.683,87+2.236,55 · +2,53%
20 thg 7, 202688.447,33+613,63 · +0,70%
19 thg 7, 202687.833,70+1.021,35 · +1,18%
18 thg 7, 202686.812,35−505,85 · −0,58%
17 thg 7, 202687.318,20−3.329,43 · −3,67%
16 thg 7, 202690.647,64+2.900,95 · +3,31%
15 thg 7, 202687.746,69+3.970,08 · +4,74%
14 thg 7, 202683.776,61−485,90 · −0,58%
13 thg 7, 202684.262,51−592,98 · −0,70%
12 thg 7, 202684.855,49+539,72 · +0,64%
11 thg 7, 202684.315,77+937,50 · +1,12%
10 thg 7, 202683.378,27+2.406,64 · +2,97%
9 thg 7, 202680.971,63−1.597,40 · −1,93%
8 thg 7, 202682.569,03−297,57 · −0,36%
7 thg 7, 202682.866,59−409,31 · −0,49%
6 thg 7, 202683.275,90+781,83 · +0,95%
5 thg 7, 202682.494,08+273,63 · +0,33%
4 thg 7, 202682.220,45+2.539,17 · +3,19%
3 thg 7, 202679.681,28+3.302,12 · +4,32%
2 thg 7, 202676.379,16+2.129,33 · +2,87%
1 thg 7, 202674.249,83+448,26 · +0,61%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.