Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang CDF

1 Ethereum bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 5.481.247,66 CDF1 CDF = 0,0000002 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5.444.743,37
Cao nhất
6.335.025,78
Trung bình
5.904.303,71
Thay đổi
−11,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265.481.247,66−88.266,10 · −1,58%
23 thg 10, 20265.569.513,76−70.787,65 · −1,26%
22 thg 10, 20265.640.301,41−3.438,63 · −0,06%
21 thg 10, 20265.643.740,04+7.570,47 · +0,13%
20 thg 10, 20265.636.169,58+45.870,51 · +0,82%
19 thg 10, 20265.590.299,07+56.378,88 · +1,02%
18 thg 10, 20265.533.920,20−50.788,58 · −0,91%
17 thg 10, 20265.584.708,78−51.699,87 · −0,92%
16 thg 10, 20265.636.408,64+191.665,28 · +3,52%
15 thg 10, 20265.444.743,37−355.730,54 · −6,13%
14 thg 10, 20265.800.473,90−40.321,68 · −0,69%
13 thg 10, 20265.840.795,58−81.225,87 · −1,37%
12 thg 10, 20265.922.021,45+214.961,72 · +3,77%
11 thg 10, 20265.707.059,72−40.864,52 · −0,71%
10 thg 10, 20265.747.924,25−30.565,53 · −0,53%
9 thg 10, 20265.778.489,78−159.590,35 · −2,69%
8 thg 10, 20265.938.080,12−101.906,16 · −1,69%
7 thg 10, 20266.039.986,28−200.671,71 · −3,22%
6 thg 10, 20266.240.657,99−14.242,69 · −0,23%
5 thg 10, 20266.254.900,68+129.507,10 · +2,11%
4 thg 10, 20266.125.393,58−12.811,29 · −0,21%
3 thg 10, 20266.138.204,87−196.820,91 · −3,11%
2 thg 10, 20266.335.025,78+70.860,42 · +1,13%
1 thg 10, 20266.264.165,35+94.675,36 · +1,53%
30 thg 9, 20266.169.490,00+6.568,14 · +0,11%
29 thg 9, 20266.162.921,85+21.771,39 · +0,35%
28 thg 9, 20266.141.150,47+1.459,72 · +0,02%
27 thg 9, 20266.139.690,74−32.527,96 · −0,53%
26 thg 9, 20266.172.218,71−6.266,66 · −0,10%
25 thg 9, 20266.178.485,37+3.259,35 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH5.481.247,66 CDF
  • 5 ETH27.406.238,3 CDF
  • 10 ETH54.812.476,59 CDF
  • 25 ETH137.031.191,48 CDF
  • 50 ETH274.062.382,96 CDF
  • 100 ETH548.124.765,91 CDF
  • 500 ETH2.740.623.829,56 CDF
  • 1.000 ETH5.481.247.659,11 CDF
  • 1.000.000 CDF0,1824 ETH
  • 5.000.000 CDF0,9122 ETH
  • 10.000.000 CDF1,82 ETH
  • 25.000.000 CDF4,56 ETH
  • 50.000.000 CDF9,12 ETH
  • 100.000.000 CDF18,24 ETH
  • 500.000.000 CDF91,22 ETH
  • 1.000.000.000 CDF182,44 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang CDF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 5.481.247,66 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,0000002 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,24%: thấp nhất 5.444.743,37, cao nhất 6.335.025,78, trung bình 5.904.303,71 CDF cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.