Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang BNB

1 Ethereum bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 3,22 BNB1 BNB = 0,31057 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,22
Cao nhất
3,525
Trung bình
3,395
Thay đổi
−7,72%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,22−0,037 · −1,14%
23 thg 10, 20263,257−0,037 · −1,11%
22 thg 10, 20263,293−0,005 · −0,15%
21 thg 10, 20263,298−0,007 · −0,20%
20 thg 10, 20263,305−0,030 · −0,90%
19 thg 10, 20263,335−0,022 · −0,66%
18 thg 10, 20263,357−0,004 · −0,11%
17 thg 10, 20263,361+0,017 · +0,50%
16 thg 10, 20263,344+0,044 · +1,33%
15 thg 10, 20263,30−0,073 · −2,17%
14 thg 10, 20263,373−0,022 · −0,66%
13 thg 10, 20263,395−0,002 · −0,07%
12 thg 10, 20263,398+0,048 · +1,44%
11 thg 10, 20263,35+0,015 · +0,45%
10 thg 10, 20263,335−0,024 · −0,73%
9 thg 10, 20263,359+0,023 · +0,69%
8 thg 10, 20263,336−0,069 · −2,03%
7 thg 10, 20263,405−0,051 · −1,49%
6 thg 10, 20263,456+0,032 · +0,94%
5 thg 10, 20263,424−0,001 · −0,02%
4 thg 10, 20263,425−0,065 · −1,87%
3 thg 10, 20263,49−0,017 · −0,49%
2 thg 10, 20263,507−0,014 · −0,39%
1 thg 10, 20263,521+0,019 · +0,55%
30 thg 9, 20263,502−0,024 · −0,67%
29 thg 9, 20263,525+0,081 · +2,35%
28 thg 9, 20263,444−0,046 · −1,31%
27 thg 9, 20263,49+0,020 · +0,57%
26 thg 9, 20263,47+0,003 · +0,10%
25 thg 9, 20263,467−0,022 · −0,64%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH3,22 BNB
  • 5 ETH16,1 BNB
  • 10 ETH32,2 BNB
  • 25 ETH80,5 BNB
  • 50 ETH161 BNB
  • 100 ETH321,99 BNB
  • 500 ETH1.609,95 BNB
  • 1.000 ETH3.219,9 BNB
  • 10 BNB3,11 ETH
  • 50 BNB15,53 ETH
  • 100 BNB31,06 ETH
  • 250 BNB77,64 ETH
  • 500 BNB155,28 ETH
  • 1.000 BNB310,57 ETH
  • 5.000 BNB1.552,84 ETH
  • 10.000 BNB3.105,69 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang BNB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 3,22 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 0,31057 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,72%: thấp nhất 3,22, cao nhất 3,525, trung bình 3,395 BNB cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.