Tỷ giá EGP sang VND hôm nay

Tỷ giá EGP sang VND tháng 7 năm 2026

EGP/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
534,51
Đóng cửa
513,83
Thấp nhất
512,43
Cao nhất
538,77
Thay đổi
−3,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 2026513,83−5,44 · −1,05%
30 thg 7, 2026519,27−2,13 · −0,41%
29 thg 7, 2026521,40+1,97 · +0,38%
28 thg 7, 2026519,43+6,37 · +1,24%
27 thg 7, 2026513,06+0,63 · +0,12%
26 thg 7, 2026512,43−0,19 · −0,04%
25 thg 7, 2026512,62−0,43 · −0,08%
24 thg 7, 2026513,05+0,20 · +0,04%
23 thg 7, 2026512,85−3,05 · −0,59%
22 thg 7, 2026515,90+1,35 · +0,26%
21 thg 7, 2026514,55−4,28 · −0,83%
20 thg 7, 2026518,83−1,27 · −0,24%
19 thg 7, 2026520,10+0,05 · +0,01%
18 thg 7, 2026520,04+0,44 · +0,09%
17 thg 7, 2026519,60+0,05 · +0,01%
16 thg 7, 2026519,55+2,05 · +0,40%
15 thg 7, 2026517,50−5,02 · −0,96%
14 thg 7, 2026522,53−4,92 · −0,93%
13 thg 7, 2026527,45−1,11 · −0,21%
12 thg 7, 2026528,55−0,19 · −0,04%
11 thg 7, 2026528,74−1,07 · −0,20%
10 thg 7, 2026529,81−0,17 · −0,03%
9 thg 7, 2026529,98−8,79 · −1,63%
8 thg 7, 2026538,77+0,35 · +0,06%
7 thg 7, 2026538,42+3,01 · +0,56%
6 thg 7, 2026535,41+0,06 · +0,01%
5 thg 7, 2026535,35+2,06 · +0,39%
4 thg 7, 2026533,29−2,24 · −0,42%
3 thg 7, 2026535,53−0,13 · −0,02%
2 thg 7, 2026535,66+1,16 · +0,22%
1 thg 7, 2026534,51−0,14 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.