Tỷ giá EGP sang VND
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 465,52 VND1 VND = 0,0021481 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 465,52
- Cao nhất
- 505,91
- Trung bình
- 490,94
- Thay đổi
- −7,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 465,52 | −1,60 · −0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 467,12 | −8,11 · −1,71% |
| 22 thg 10, 2026 | 475,23 | +0,19 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 475,03 | −0,09 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 475,13 | −9,79 · −2,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 484,91 | +0,94 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 483,97 | −1,87 · −0,39% |
| 17 thg 10, 2026 | 485,84 | +2,42 · +0,50% |
| 16 thg 10, 2026 | 483,42 | −4,18 · −0,86% |
| 15 thg 10, 2026 | 487,60 | −2,76 · −0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 490,36 | −1,59 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 491,95 | −0,51 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 492,46 | −1,33 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 493,78 | +1,78 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 492,01 | −1,29 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 493,30 | −1,64 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 494,94 | −2,25 · −0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 497,20 | +1,37 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 495,83 | +1,69 · +0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 494,14 | −2,63 · −0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 496,77 | −1,21 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 497,98 | +0,53 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 497,45 | −1,79 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 499,24 | +1,45 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 497,79 | −0,73 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 498,51 | −2,60 · −0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 501,12 | −0,48 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 501,60 | +0,44 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 501,16 | −0,58 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 501,74 | −4,17 · −0,82% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP4.655,21 VND
- 50 EGP23.276,05 VND
- 100 EGP46.552,1 VND
- 500 EGP232.760,52 VND
- 1.000 EGP465.521,04 VND
- 5.000 EGP2.327.605,22 VND
- 10.000 EGP4.655.210,43 VND
- 50.000 EGP23.276.052,16 VND
- 100.000 EGP46.552.104,31 VND
- 1.000 VND2,15 EGP
- 5.000 VND10,74 EGP
- 10.000 VND21,48 EGP
- 50.000 VND107,41 EGP
- 100.000 VND214,81 EGP
- 500.000 VND1.074,07 EGP
- 1.000.000 VND2.148,13 EGP
- 5.000.000 VND10.740,65 EGP
- 10.000.000 VND21.481,31 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 465,52 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0021481 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,98%: thấp nhất 465,52, cao nhất 505,91, trung bình 490,94 VND cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.