Tỷ giá EGP sang VND hôm nay

Tỷ giá EGP sang VND tháng 2 năm 2026

EGP/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
553,52
Đóng cửa
550,25
Thấp nhất
543,74
Cao nhất
555,75
Thay đổi
−0,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026550,25+6,29 · +1,16%
27 thg 2, 2026543,96+0,08 · +0,02%
26 thg 2, 2026543,87−4,15 · −0,76%
25 thg 2, 2026548,02+0,98 · +0,18%
24 thg 2, 2026547,05+0,58 · +0,11%
23 thg 2, 2026546,47+2,48 · +0,46%
22 thg 2, 2026543,99+0,24 · +0,04%
21 thg 2, 2026543,74−1,97 · −0,36%
20 thg 2, 2026545,72−6,70 · −1,21%
19 thg 2, 2026552,41−0,69 · −0,12%
18 thg 2, 2026553,10−2,64 · −0,47%
17 thg 2, 2026555,74−0,01 · 0,00%
16 thg 2, 2026555,75+0,60 · +0,11%
15 thg 2, 2026555,16+0,69 · +0,12%
14 thg 2, 2026554,46+0,73 · +0,13%
13 thg 2, 2026553,73−1,93 · −0,35%
12 thg 2, 2026555,66+1,72 · +0,31%
11 thg 2, 2026553,95+1,45 · +0,26%
10 thg 2, 2026552,50−2,53 · −0,46%
9 thg 2, 2026555,03+9,02 · +1,65%
8 thg 2, 2026546,01−6,69 · −1,21%
7 thg 2, 2026552,70−1,00 · −0,18%
6 thg 2, 2026553,70+0,60 · +0,11%
5 thg 2, 2026553,09+0,07 · +0,01%
4 thg 2, 2026553,02+0,91 · +0,17%
3 thg 2, 2026552,11+2,29 · +0,42%
2 thg 2, 2026549,82−3,70 · −0,67%
1 thg 2, 2026553,52+1,98 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.