Tỷ giá EGP sang VND hôm nay

Tỷ giá EGP sang VND tháng 11 năm 2025

EGP/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
558,57
Đóng cửa
553,48
Thấp nhất
551,41
Cao nhất
559,91
Thay đổi
−0,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025553,48−0,47 · −0,09%
29 thg 11, 2025553,95+0,23 · +0,04%
28 thg 11, 2025553,72+0,70 · +0,13%
27 thg 11, 2025553,02+1,61 · +0,29%
26 thg 11, 2025551,41−0,97 · −0,18%
25 thg 11, 2025552,38−2,10 · −0,38%
24 thg 11, 2025554,48−2,06 · −0,37%
23 thg 11, 2025556,55+2,70 · +0,49%
22 thg 11, 2025553,85−1,98 · −0,36%
21 thg 11, 2025555,83−0,40 · −0,07%
20 thg 11, 2025556,23−3,07 · −0,55%
19 thg 11, 2025559,30−0,22 · −0,04%
18 thg 11, 2025559,52−0,25 · −0,04%
17 thg 11, 2025559,77+0,89 · +0,16%
16 thg 11, 2025558,88−1,02 · −0,18%
15 thg 11, 2025559,91+1,45 · +0,26%
14 thg 11, 2025558,45+0,36 · +0,06%
13 thg 11, 2025558,10−0,57 · −0,10%
12 thg 11, 2025558,67+2,98 · +0,54%
11 thg 11, 2025555,69−2,31 · −0,41%
10 thg 11, 2025558,00+2,01 · +0,36%
9 thg 11, 2025555,98+2,61 · +0,47%
8 thg 11, 2025553,37−3,08 · −0,55%
7 thg 11, 2025556,45+1,26 · +0,23%
6 thg 11, 2025555,20−0,88 · −0,16%
5 thg 11, 2025556,08−1,28 · −0,23%
4 thg 11, 2025557,36+0,76 · +0,14%
3 thg 11, 2025556,60−1,44 · −0,26%
2 thg 11, 2025558,04−0,53 · −0,10%
1 thg 11, 2025558,57+1,02 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.