Tỷ giá EGP sang USD hôm nay

Tỷ giá EGP sang USD tháng 1 năm 2026

EGP/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02096
Đóng cửa
0,02122
Thấp nhất
0,02088
Cao nhất
0,02136
Thay đổi
+1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,02122−0,00012 · −0,58%
30 thg 1, 20260,02134−0,00001 · −0,05%
29 thg 1, 20260,02136+0,00008 · +0,38%
28 thg 1, 20260,02128+0,00003 · +0,13%
27 thg 1, 20260,02125−0,00006 · −0,27%
26 thg 1, 20260,02131+0,00009 · +0,41%
25 thg 1, 20260,02122−0,00001 · −0,06%
24 thg 1, 20260,02123−0,00001 · −0,06%
23 thg 1, 20260,02124+0,00014 · +0,68%
22 thg 1, 20260,0211+0,00003 · +0,16%
21 thg 1, 20260,02107−0,00002 · −0,09%
20 thg 1, 20260,02109−0,00016 · −0,73%
19 thg 1, 20260,02124+0,00006 · +0,28%
18 thg 1, 20260,02118−0,00005 · −0,23%
17 thg 1, 20260,02123+0,00007 · +0,31%
16 thg 1, 20260,02116+0,00003 · +0,13%
15 thg 1, 20260,02114−0,00009 · −0,44%
14 thg 1, 20260,02123+0,00003 · +0,12%
13 thg 1, 20260,02121+0,00007 · +0,31%
12 thg 1, 20260,02114−0,00001 · −0,07%
11 thg 1, 20260,02115+0,00005 · +0,26%
10 thg 1, 20260,0211−0,00007 · −0,33%
9 thg 1, 20260,021170,00000 · 0,00%
8 thg 1, 20260,021160,00000 · 0,00%
7 thg 1, 20260,02116+0,00003 · +0,14%
6 thg 1, 20260,02113+0,00025 · +1,19%
5 thg 1, 20260,02088−0,00008 · −0,39%
4 thg 1, 20260,02096+0,00003 · +0,16%
3 thg 1, 20260,02093−0,00005 · −0,24%
2 thg 1, 20260,02098+0,00002 · +0,08%
1 thg 1, 20260,02096+0,00001 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.