Tỷ giá EGP sang TRY hôm nay

Tỷ giá EGP sang TRY tháng 10 năm 2025

EGP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,86906
Đóng cửa
0,88983
Thấp nhất
0,86906
Cao nhất
0,88983
Thay đổi
+2,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,88983+0,00166 · +0,19%
30 thg 10, 20250,88817+0,00231 · +0,26%
29 thg 10, 20250,88586+0,00135 · +0,15%
28 thg 10, 20250,88451−0,00046 · −0,05%
27 thg 10, 20250,88496+0,00241 · +0,27%
26 thg 10, 20250,88255−0,00027 · −0,03%
25 thg 10, 20250,88283−0,00119 · −0,13%
24 thg 10, 20250,88401+0,00089 · +0,10%
23 thg 10, 20250,88312+0,00004 · 0,00%
22 thg 10, 20250,88309−0,00049 · −0,06%
21 thg 10, 20250,88358+0,00003 · 0,00%
20 thg 10, 20250,88355+0,00180 · +0,20%
19 thg 10, 20250,88175−0,00004 · 0,00%
18 thg 10, 20250,88179+0,00049 · +0,06%
17 thg 10, 20250,8813+0,00209 · +0,24%
16 thg 10, 20250,87922+0,00148 · +0,17%
15 thg 10, 20250,87774+0,00094 · +0,11%
14 thg 10, 20250,8768−0,00264 · −0,30%
13 thg 10, 20250,87944−0,00048 · −0,06%
12 thg 10, 20250,87993−0,00321 · −0,36%
11 thg 10, 20250,88314+0,00364 · +0,41%
10 thg 10, 20250,8795+0,00197 · +0,22%
9 thg 10, 20250,87754+0,00051 · +0,06%
8 thg 10, 20250,87703+0,00058 · +0,07%
7 thg 10, 20250,87646+0,00190 · +0,22%
6 thg 10, 20250,87455+0,00174 · +0,20%
5 thg 10, 20250,87281−0,00100 · −0,11%
4 thg 10, 20250,87381+0,00110 · +0,13%
3 thg 10, 20250,87271+0,00291 · +0,33%
2 thg 10, 20250,8698+0,00074 · +0,09%
1 thg 10, 20250,86906+0,00347 · +0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.