Tỷ giá EGP sang THB hôm nay

Tỷ giá EGP sang THB tháng 8 năm 2026

EGP/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,65378
Đóng cửa
0,6536
Thấp nhất
0,64121
Cao nhất
0,66691
Thay đổi
−0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,6536−0,00639 · −0,97%
30 thg 8, 20260,65999−0,00173 · −0,26%
29 thg 8, 20260,66173+0,00570 · +0,87%
28 thg 8, 20260,65602+0,00244 · +0,37%
27 thg 8, 20260,65358+0,00410 · +0,63%
26 thg 8, 20260,64948+0,00581 · +0,90%
25 thg 8, 20260,64368+0,00246 · +0,38%
24 thg 8, 20260,64121−0,00164 · −0,25%
23 thg 8, 20260,64285+0,00105 · +0,16%
22 thg 8, 20260,6418−0,00361 · −0,56%
21 thg 8, 20260,64541−0,00282 · −0,44%
20 thg 8, 20260,64823−0,00765 · −1,17%
19 thg 8, 20260,65589−0,00277 · −0,42%
18 thg 8, 20260,65866−0,00524 · −0,79%
17 thg 8, 20260,6639+0,00410 · +0,62%
16 thg 8, 20260,6598−0,00271 · −0,41%
15 thg 8, 20260,66251+0,00025 · +0,04%
14 thg 8, 20260,66226+0,00327 · +0,50%
13 thg 8, 20260,65899−0,00179 · −0,27%
12 thg 8, 20260,66078−0,00041 · −0,06%
11 thg 8, 20260,66119−0,00039 · −0,06%
10 thg 8, 20260,66158−0,00225 · −0,34%
9 thg 8, 20260,66383−0,00014 · −0,02%
8 thg 8, 20260,66397−0,00294 · −0,44%
7 thg 8, 20260,66691+0,00300 · +0,45%
6 thg 8, 20260,66391+0,00308 · +0,47%
5 thg 8, 20260,66083−0,00601 · −0,90%
4 thg 8, 20260,66685+0,01895 · +2,93%
3 thg 8, 20260,64789−0,00554 · −0,85%
2 thg 8, 20260,65343−0,00034 · −0,05%
1 thg 8, 20260,65378−0,00166 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.