Tỷ giá EGP sang THB hôm nay

Tỷ giá EGP sang THB tháng 7 năm 2026

EGP/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,67676
Đóng cửa
0,65544
Thấp nhất
0,65449
Cao nhất
0,68351
Thay đổi
−3,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,65544−0,00534 · −0,81%
30 thg 7, 20260,66078−0,00212 · −0,32%
29 thg 7, 20260,6629−0,00019 · −0,03%
28 thg 7, 20260,6631+0,00861 · +1,32%
27 thg 7, 20260,65449−0,00273 · −0,42%
26 thg 7, 20260,65722+0,00019 · +0,03%
25 thg 7, 20260,65703−0,00221 · −0,34%
24 thg 7, 20260,65925+0,00109 · +0,17%
23 thg 7, 20260,65815−0,00421 · −0,64%
22 thg 7, 20260,66237+0,00360 · +0,55%
21 thg 7, 20260,65876−0,00546 · −0,82%
20 thg 7, 20260,66422−0,00087 · −0,13%
19 thg 7, 20260,6651−0,00101 · −0,15%
18 thg 7, 20260,666110,00000 · 0,00%
17 thg 7, 20260,66611+0,00127 · +0,19%
16 thg 7, 20260,66484+0,00458 · +0,69%
15 thg 7, 20260,66026−0,00656 · −0,98%
14 thg 7, 20260,66682−0,00347 · −0,52%
13 thg 7, 20260,67028+0,00004 · +0,01%
12 thg 7, 20260,67025−0,00051 · −0,08%
11 thg 7, 20260,67075−0,00082 · −0,12%
10 thg 7, 20260,67157−0,00344 · −0,51%
9 thg 7, 20260,67501−0,00849 · −1,24%
8 thg 7, 20260,68351+0,00138 · +0,20%
7 thg 7, 20260,68213+0,00544 · +0,80%
6 thg 7, 20260,67669+0,00133 · +0,20%
5 thg 7, 20260,67536+0,00090 · +0,13%
4 thg 7, 20260,67446−0,00127 · −0,19%
3 thg 7, 20260,67574−0,00280 · −0,41%
2 thg 7, 20260,67853+0,00177 · +0,26%
1 thg 7, 20260,67676+0,00057 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.