Tỷ giá EGP sang RUB hôm nay

Tỷ giá EGP sang RUB tháng 11 năm 2025

EGP/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,711
Đóng cửa
1,628
Thấp nhất
1,627
Cao nhất
1,726
Thay đổi
−3,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20251,628+0,001 · +0,07%
29 thg 11, 20251,627−0,010 · −0,61%
28 thg 11, 20251,637−0,008 · −0,50%
27 thg 11, 20251,645−0,005 · −0,30%
26 thg 11, 20251,65+0,007 · +0,42%
25 thg 11, 20251,643−0,022 · −1,35%
24 thg 11, 20251,665−0,002 · −0,10%
23 thg 11, 20251,6670,000 · 0,00%
22 thg 11, 20251,667−0,022 · −1,28%
21 thg 11, 20251,689−0,011 · −0,63%
20 thg 11, 20251,70−0,019 · −1,12%
19 thg 11, 20251,719−0,007 · −0,41%
18 thg 11, 20251,726+0,006 · +0,33%
17 thg 11, 20251,72+0,004 · +0,23%
16 thg 11, 20251,716−0,004 · −0,22%
15 thg 11, 20251,72+0,010 · +0,58%
14 thg 11, 20251,71−0,012 · −0,68%
13 thg 11, 20251,722+0,007 · +0,39%
12 thg 11, 20251,715−0,004 · −0,24%
11 thg 11, 20251,719+0,001 · +0,05%
10 thg 11, 20251,718+0,008 · +0,48%
9 thg 11, 20251,71+0,002 · +0,12%
8 thg 11, 20251,708−0,010 · −0,56%
7 thg 11, 20251,718+0,002 · +0,11%
6 thg 11, 20251,716+0,004 · +0,25%
5 thg 11, 20251,712+0,001 · +0,08%
4 thg 11, 20251,71−0,002 · −0,11%
3 thg 11, 20251,712−0,003 · −0,17%
2 thg 11, 20251,715+0,004 · +0,25%
1 thg 11, 20251,711+0,019 · +1,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.