Tỷ giá EGP sang KZT hôm nay

Tỷ giá EGP sang KZT tháng 10 năm 2025

EGP/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,47
Đóng cửa
11,224
Thấp nhất
11,185
Cao nhất
11,489
Thay đổi
−1,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202511,224+0,039 · +0,35%
30 thg 10, 202511,185−0,076 · −0,67%
29 thg 10, 202511,261−0,070 · −0,62%
28 thg 10, 202511,331+0,002 · +0,02%
27 thg 10, 202511,329+0,020 · +0,18%
26 thg 10, 202511,308−0,010 · −0,09%
25 thg 10, 202511,319+0,041 · +0,36%
24 thg 10, 202511,278−0,041 · −0,36%
23 thg 10, 202511,319−0,019 · −0,17%
22 thg 10, 202511,338+0,008 · +0,07%
21 thg 10, 202511,33−0,010 · −0,09%
20 thg 10, 202511,34+0,043 · +0,38%
19 thg 10, 202511,298−0,057 · −0,50%
18 thg 10, 202511,355+0,118 · +1,05%
17 thg 10, 202511,236−0,079 · −0,70%
16 thg 10, 202511,316+0,037 · +0,33%
15 thg 10, 202511,279−0,002 · −0,02%
14 thg 10, 202511,281−0,033 · −0,29%
13 thg 10, 202511,314−0,031 · −0,27%
12 thg 10, 202511,345+0,004 · +0,04%
11 thg 10, 202511,341−0,046 · −0,41%
10 thg 10, 202511,387+0,027 · +0,23%
9 thg 10, 202511,361−0,018 · −0,16%
8 thg 10, 202511,379−0,032 · −0,28%
7 thg 10, 202511,411−0,078 · −0,68%
6 thg 10, 202511,489+0,029 · +0,25%
5 thg 10, 202511,46+0,003 · +0,03%
4 thg 10, 202511,4570,000 · 0,00%
3 thg 10, 202511,457+0,020 · +0,17%
2 thg 10, 202511,437−0,033 · −0,29%
1 thg 10, 202511,47+0,054 · +0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.