Tỷ giá EGP sang KRW hôm nay

Tỷ giá EGP sang KRW tháng 10 năm 2025

EGP/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
29,388
Đóng cửa
30,251
Thấp nhất
29,274
Cao nhất
30,291
Thay đổi
+3,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202530,251+0,165 · +0,55%
30 thg 10, 202530,086−0,169 · −0,56%
29 thg 10, 202530,255+0,004 · +0,01%
28 thg 10, 202530,251+0,100 · +0,33%
27 thg 10, 202530,15−0,076 · −0,25%
26 thg 10, 202530,227−0,065 · −0,21%
25 thg 10, 202530,291+0,132 · +0,44%
24 thg 10, 202530,16−0,018 · −0,06%
23 thg 10, 202530,178+0,064 · +0,21%
22 thg 10, 202530,114+0,191 · +0,64%
21 thg 10, 202529,923−0,036 · −0,12%
20 thg 10, 202529,959+0,048 · +0,16%
19 thg 10, 202529,912−0,016 · −0,05%
18 thg 10, 202529,927+0,084 · +0,28%
17 thg 10, 202529,844+0,058 · +0,19%
16 thg 10, 202529,786−0,164 · −0,55%
15 thg 10, 202529,95+0,046 · +0,15%
14 thg 10, 202529,904−0,123 · −0,41%
13 thg 10, 202530,027−0,097 · −0,32%
12 thg 10, 202530,124−0,085 · −0,28%
11 thg 10, 202530,209+0,323 · +1,08%
10 thg 10, 202529,886+0,055 · +0,18%
9 thg 10, 202529,832−0,027 · −0,09%
8 thg 10, 202529,859+0,173 · +0,58%
7 thg 10, 202529,686+0,094 · +0,32%
6 thg 10, 202529,592+0,132 · +0,45%
5 thg 10, 202529,46−0,025 · −0,08%
4 thg 10, 202529,484−0,020 · −0,07%
3 thg 10, 202529,505+0,230 · +0,79%
2 thg 10, 202529,274−0,113 · −0,39%
1 thg 10, 202529,388+0,201 · +0,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.