Tỷ giá EGP sang GEL hôm nay

Tỷ giá EGP sang GEL tháng 10 năm 2025

EGP/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05683
Đóng cửa
0,05741
Thấp nhất
0,05678
Cao nhất
0,05741
Thay đổi
+1,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,05741+0,00006 · +0,10%
30 thg 10, 20250,05735+0,00010 · +0,17%
29 thg 10, 20250,05725−0,00003 · −0,05%
28 thg 10, 20250,05728+0,00022 · +0,38%
27 thg 10, 20250,057060,00000 · 0,00%
26 thg 10, 20250,05706−0,00005 · −0,09%
25 thg 10, 20250,05711−0,00009 · −0,15%
24 thg 10, 20250,0572+0,00019 · +0,34%
23 thg 10, 20250,05701+0,00005 · +0,08%
22 thg 10, 20250,05696−0,00012 · −0,21%
21 thg 10, 20250,05708+0,00015 · +0,27%
20 thg 10, 20250,05693+0,00003 · +0,06%
19 thg 10, 20250,056890,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,05689+0,00006 · +0,10%
17 thg 10, 20250,05684−0,00004 · −0,08%
16 thg 10, 20250,05688+0,00008 · +0,13%
15 thg 10, 20250,0568+0,00002 · +0,03%
14 thg 10, 20250,05678−0,00019 · −0,33%
13 thg 10, 20250,05697−0,00010 · −0,17%
12 thg 10, 20250,05707−0,00009 · −0,16%
11 thg 10, 20250,05716+0,00021 · +0,37%
10 thg 10, 20250,05695−0,00003 · −0,05%
9 thg 10, 20250,05698−0,00004 · −0,06%
8 thg 10, 20250,05701−0,00003 · −0,05%
7 thg 10, 20250,05704−0,00009 · −0,15%
6 thg 10, 20250,05713+0,00015 · +0,27%
5 thg 10, 20250,05697−0,00012 · −0,21%
4 thg 10, 20250,05709+0,00012 · +0,21%
3 thg 10, 20250,05697+0,00005 · +0,09%
2 thg 10, 20250,05692+0,00009 · +0,16%
1 thg 10, 20250,05683+0,00043 · +0,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.