Tỷ giá EGP sang CNY hôm nay

Tỷ giá EGP sang CNY tháng 1 năm 2026

EGP/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,14662
Đóng cửa
0,14752
Thấp nhất
0,1458
Cao nhất
0,14839
Thay đổi
+0,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,14752−0,00085 · −0,57%
30 thg 1, 20260,14837−0,00002 · −0,01%
29 thg 1, 20260,14839+0,00054 · +0,37%
28 thg 1, 20260,14784+0,00001 · +0,01%
27 thg 1, 20260,14783−0,00037 · −0,25%
26 thg 1, 20260,1482+0,00045 · +0,30%
25 thg 1, 20260,14775−0,00010 · −0,07%
24 thg 1, 20260,14785−0,00013 · −0,08%
23 thg 1, 20260,14797+0,00108 · +0,73%
22 thg 1, 20260,14689+0,00017 · +0,12%
21 thg 1, 20260,14672−0,00007 · −0,05%
20 thg 1, 20260,1468−0,00114 · −0,77%
19 thg 1, 20260,14794+0,00032 · +0,22%
18 thg 1, 20260,14762−0,00034 · −0,23%
17 thg 1, 20260,14796+0,00049 · +0,33%
16 thg 1, 20260,14747+0,00017 · +0,12%
15 thg 1, 20260,1473−0,00087 · −0,59%
14 thg 1, 20260,14817+0,00022 · +0,15%
13 thg 1, 20260,14794+0,00045 · +0,31%
12 thg 1, 20260,14749−0,00021 · −0,14%
11 thg 1, 20260,14769+0,00047 · +0,32%
10 thg 1, 20260,14722−0,00059 · −0,40%
9 thg 1, 20260,14781−0,00024 · −0,16%
8 thg 1, 20260,14805+0,00016 · +0,11%
7 thg 1, 20260,14788+0,00028 · +0,19%
6 thg 1, 20260,1476+0,00180 · +1,23%
5 thg 1, 20260,1458−0,00081 · −0,55%
4 thg 1, 20260,14661+0,00007 · +0,05%
3 thg 1, 20260,14654−0,00025 · −0,17%
2 thg 1, 20260,14679+0,00017 · +0,12%
1 thg 1, 20260,14662+0,00013 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.