Tỷ giá EGP sang CNY hôm nay

Tỷ giá EGP sang CNY tháng 12 năm 2025

EGP/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,14905
Đóng cửa
0,14649
Thấp nhất
0,14649
Cao nhất
0,14907
Thay đổi
−1,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,14649−0,00041 · −0,28%
30 thg 12, 20250,1469−0,00068 · −0,46%
29 thg 12, 20250,14757+0,00033 · +0,23%
28 thg 12, 20250,14724−0,00010 · −0,07%
27 thg 12, 20250,14734−0,00015 · −0,10%
26 thg 12, 20250,14749+0,00003 · +0,02%
25 thg 12, 20250,14746−0,00055 · −0,37%
24 thg 12, 20250,14801−0,00036 · −0,25%
23 thg 12, 20250,14837+0,00061 · +0,42%
22 thg 12, 20250,14776−0,00010 · −0,07%
21 thg 12, 20250,14786+0,00026 · +0,18%
20 thg 12, 20250,1476−0,00056 · −0,38%
19 thg 12, 20250,14815+0,00017 · +0,11%
18 thg 12, 20250,14798−0,00059 · −0,40%
17 thg 12, 20250,14857+0,00008 · +0,05%
16 thg 12, 20250,14849−0,00045 · −0,30%
15 thg 12, 20250,14894+0,00039 · +0,26%
14 thg 12, 20250,14855−0,00052 · −0,35%
13 thg 12, 20250,14907+0,00063 · +0,42%
12 thg 12, 20250,14844+0,00012 · +0,08%
11 thg 12, 20250,14832−0,00061 · −0,41%
9 thg 12, 20250,148930,00000 · 0,00%
8 thg 12, 20250,14893+0,00024 · +0,16%
7 thg 12, 20250,14869−0,00022 · −0,15%
6 thg 12, 20250,14891+0,00014 · +0,09%
5 thg 12, 20250,14878+0,00008 · +0,06%
4 thg 12, 20250,14869−0,00004 · −0,03%
3 thg 12, 20250,14874−0,00014 · −0,10%
2 thg 12, 20250,14888−0,00017 · −0,12%
1 thg 12, 20250,14905+0,00053 · +0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.