Tỷ giá DJF sang CHF
1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DJF = 0,0046293 CHF1 CHF = 216,01 DJFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0046123
- Cao nhất
- 0,0046953
- Trung bình
- 0,0046513
- Thay đổi
- +0,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0046293 | +0,0000170 · +0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0046123 | −0,0000091 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0046214 | −0,0000137 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0046351 | −0,0000002 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0046353 | +0,0000110 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0046242 | −0,0000005 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0046247 | −0,0000041 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0046288 | −0,0000051 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0046339 | −0,0000062 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0046401 | −0,0000307 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0046708 | −0,0000071 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0046779 | +0,0000106 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0046673 | +0,0000153 · +0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,004652 | −0,0000066 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0046586 | +0,0000028 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0046558 | −0,0000249 · −0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0046807 | −0,0000018 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0046825 | +0,0000072 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0046754 | +0,0000208 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0046545 | +0,0000165 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0046381 | −0,0000111 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0046492 | −0,0000018 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0046509 | −0,0000443 · −0,94% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0046953 | +0,0000080 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0046872 | +0,0000077 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0046795 | +0,0000231 · +0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0046564 | +0,0000137 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0046427 | −0,0000061 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0046489 | −0,0000086 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0046575 | +0,0000319 · +0,69% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 DJF4,63 CHF
- 5.000 DJF23,15 CHF
- 10.000 DJF46,29 CHF
- 25.000 DJF115,73 CHF
- 50.000 DJF231,47 CHF
- 100.000 DJF462,93 CHF
- 500.000 DJF2.314,67 CHF
- 1.000.000 DJF4.629,33 CHF
- 1 CHF216,01 DJF
- 5 CHF1.080,07 DJF
- 10 CHF2.160,14 DJF
- 50 CHF10.800,69 DJF
- 100 CHF21.601,38 DJF
- 500 CHF108.006,92 DJF
- 1.000 CHF216.013,85 DJF
- 5.000 CHF1.080.069,24 DJF
- 10.000 CHF2.160.138,48 DJF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DJF sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DJF = 0,0046293 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 216,01 DJF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DJF sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,08%: thấp nhất 0,0046123, cao nhất 0,0046953, trung bình 0,0046513 CHF cho 1 DJF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.