Tỷ giá CZK sang BYN
1 Koruna Cộng hòa Séc bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CZK = 0,13509 BYN1 BYN = 7,402 CZKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13509
- Cao nhất
- 0,14183
- Trung bình
- 0,1392
- Thay đổi
- −4,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,13509 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,1351 | −0,00138 · −1,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13648 | −0,00122 · −0,88% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13769 | +0,00013 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13756 | −0,00029 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13785 | −0,00152 · −1,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13937 | +0,00006 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13931 | +0,00020 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13912 | +0,00001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,1391 | −0,00005 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13916 | +0,00084 · +0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13832 | −0,00022 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13853 | −0,00124 · −0,89% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13978 | −0,00001 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13979 | −0,00005 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13983 | −0,00085 · −0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14068 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14069 | −0,00062 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14131 | +0,00146 · +1,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13985 | +0,00225 · +1,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1376 | −0,00080 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1384 | −0,00034 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13874 | −0,00056 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13929 | −0,00041 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1397 | −0,00041 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14011 | −0,00097 · −0,69% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14107 | −0,00023 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14131 | −0,00003 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14134 | +0,00019 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14114 | −0,00068 · −0,48% |
Số tiền phổ biến
- 10 CZK1,35 BYN
- 50 CZK6,75 BYN
- 100 CZK13,51 BYN
- 250 CZK33,77 BYN
- 500 CZK67,55 BYN
- 1.000 CZK135,09 BYN
- 5.000 CZK675,47 BYN
- 10.000 CZK1.350,95 BYN
- 1 BYN7,4 CZK
- 5 BYN37,01 CZK
- 10 BYN74,02 CZK
- 50 BYN370,11 CZK
- 100 BYN740,22 CZK
- 500 BYN3.701,11 CZK
- 1.000 BYN7.402,22 CZK
- 5.000 BYN37.011,09 CZK
- 10.000 BYN74.022,18 CZK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CZK sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CZK = 0,13509 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 7,402 CZK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CZK sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,75%: thấp nhất 0,13509, cao nhất 0,14183, trung bình 0,1392 BYN cho 1 CZK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.