Tỷ giá COP sang CAD
1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 COP = 0,0004452 CAD1 CAD = 2.246,08 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004212
- Cao nhất
- 0,0004477
- Trung bình
- 0,0004382
- Thay đổi
- +3,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004452 | +0,0000049 · +1,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004403 | +0,0000005 · +0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004398 | −0,0000032 · −0,71% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004429 | −0,0000001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000443 | −0,0000015 · −0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004445 | −0,0000010 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004455 | +0,0000013 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004442 | −0,0000021 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004463 | +0,0000014 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004449 | −0,0000008 · −0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004457 | −0,0000007 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004465 | −0,0000006 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004471 | −0,0000007 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004477 | +0,0000012 · +0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004466 | +0,0000056 · +1,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000441 | +0,0000003 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004407 | +0,0000013 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004394 | −0,0000067 · −1,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004461 | +0,0000106 · +2,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004355 | −0,0000003 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004358 | +0,0000001 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004357 | +0,0000071 · +1,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004286 | −0,0000010 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004296 | +0,0000037 · +0,86% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004259 | +0,0000047 · +1,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004212 | −0,0000070 · −1,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004281 | +0,0000005 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004276 | +0,0000002 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004275 | +0,0000058 · +1,36% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0004217 | −0,0000083 · −1,92% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 COP4,45 CAD
- 50.000 COP22,26 CAD
- 100.000 COP44,52 CAD
- 250.000 COP111,3 CAD
- 500.000 COP222,61 CAD
- 1.000.000 COP445,22 CAD
- 5.000.000 COP2.226,1 CAD
- 10.000.000 COP4.452,2 CAD
- 1 CAD2.246,08 COP
- 5 CAD11.230,41 COP
- 10 CAD22.460,82 COP
- 50 CAD112.304,12 COP
- 100 CAD224.608,23 COP
- 500 CAD1.123.041,17 COP
- 1.000 CAD2.246.082,34 COP
- 5.000 CAD11.230.411,68 COP
- 10.000 CAD22.460.823,36 COP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá COP sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 COP = 0,0004452 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 2.246,08 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá COP sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,55%: thấp nhất 0,0004212, cao nhất 0,0004477, trung bình 0,0004382 CAD cho 1 COP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.